(Vị trí top_banner)
Hình minh họa silikon
B1
isim B1 Hóa học, Vật liệu học, Công nghiệp

silikon

/si.liˈkon/
silicon
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "silikon" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Silisyum ve oksijen atomlarının alternatif zincirleri veya halkaları üzerine kurulu, silisyum atomlarına bağlı organik gruplara sahip herhangi bir sentetik polimer türü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bất kỳ loại polymer tổng hợp nào có cấu trúc dựa trên các chuỗi hoặc vòng luân phiên của các nguyên tử silicon và oxy, với các nhóm hữu cơ gắn liền với các nguyên tử silicon.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu mutfak gereçleri silikondan yapılmıştır."

    "Những dụng cụ nhà bếp này được làm từ silicon."

  • "Silikon implantlar estetik cerrahide yaygın olarak kullanılır."

    "Các chất cấy ghép silicon được sử dụng rộng rãi trong phẫu thuật thẩm mỹ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, vì 'silikon' là một từ mượn và tuân theo cách phát âm thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bu tüpteki silikonu doğru telaffuz edelim mi?"
    Chúng ta có nên phát âm đúng từ 'silicone' trong ống này không?
    Từ 'silikon' đã được thêm hậu tố tân ngữ '-u' (accusative suffix) để chỉ 'silikon' là đối tượng của hành động 'telaffuz etmek' (phát âm). Hậu tố '-u' được chọn dựa trên quy tắc hòa âm nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối của 'silikon' là 'o' (ứng với 'u').
  • "Türk alfabesindeki bazı harfleri kullanarak silikona benzeyen kelimeler türetebiliriz."
    Chúng ta có thể tạo ra những từ giống 'silicone' bằng cách sử dụng một số chữ cái trong bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kỳ.
    Từ 'silikon' đã được thêm hậu tố định hướng '-a' (dative suffix) để chỉ hướng hoặc sự tương đồng. Hậu tố '-a' được chọn dựa trên quy tắc hòa âm nguyên âm 2 chiều, vì nguyên âm cuối của 'silikon' là 'o' (nguyên âm cứng, ứng với 'a').
  • "Bazı ürünlerde silikondan yapılmış parçalar bulunur, bu yüzden 'S' harfini iyi öğrenmeliyiz."
    Một số sản phẩm chứa các bộ phận làm từ 'silicone', vì vậy chúng ta nên học tốt chữ 'S'.
    Từ 'silikon' đã được thêm hậu tố xuất xứ '-dan' (ablative suffix) để chỉ nguồn gốc 'từ silicone'. Hậu tố '-dan' được chọn dựa trên quy tắc hòa âm nguyên âm 2 chiều, vì nguyên âm cuối của 'silikon' là 'o' (nguyên âm cứng, ứng với 'a'), và từ kết thúc bằng phụ âm hữu thanh 'n' (nên dùng '-dan' thay vì '-tan').
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer silikonlu saç kremi kullanırsan, saçların daha parlak görünür."
    Nếu bạn dùng dầu xả có chứa silicon, tóc bạn sẽ trông bóng mượt hơn.
    Thêm hậu tố '-lu' vào 'silikon' để tạo thành tính từ 'silikonlu' (có silicon).
  • "Silikon katkılı gübre kullanırsak, bitkiler daha hızlı büyür."
    Nếu chúng ta sử dụng phân bón có thêm silicon, cây sẽ lớn nhanh hơn.
    Thêm hậu tố '-lu' vào 'silikon' để tạo thành tính từ 'silikonlu' (có silicon), sau đó thêm hậu tố '-katkılı' (pha trộn/chứa).
  • "Silikon bazlı bir ürün alacaksan, içeriğini dikkatlice okumalısın."
    Nếu bạn định mua một sản phẩm gốc silicon, bạn nên đọc kỹ thành phần.
    Thêm hậu tố '-bazlı' vào 'silikon' để tạo thành cụm từ 'silikon bazlı' (gốc silicon).
Hậu tố sở hữu
  • "Telefon kılıfım silikondan yapılmış."
    Ốp điện thoại của tôi được làm từ silicon.
    Hậu tố '-ım' (của tôi) được thêm vào để chỉ sự sở hữu của người nói đối với chiếc ốp điện thoại. 'Silikon' không biến đổi vì nó đứng trước một hậu tố bắt đầu bằng phụ âm.
  • "Silikonu temizlemek zor olabilir."
    Việc làm sạch silicon có thể khó khăn.
    Hậu tố '-u' (tân ngữ xác định) được thêm vào để chỉ rõ đối tượng của hành động 'temizlemek' (làm sạch). 'Silikon' kết thúc bằng một nguyên âm, vì vậy không cần biến đổi.
  • "Bebek biberonunun silikonu çok yumuşak."
    Núm vú silicon của bình sữa em bé rất mềm.
    Hậu tố '-u' (của nó, của cái đó) được thêm vào để chỉ sự sở hữu của 'biberon' (bình sữa). 'Silikon' kết thúc bằng một nguyên âm, vì vậy không cần biến đổi.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu mutfak eşyaları silikondan mı yapıldı?"
    Những đồ dùng nhà bếp này có phải được làm từ silicon không?
    Hậu tố '-dan' được thêm vào sau 'silikon' để chỉ vật liệu làm nên (làm bằng). Hậu tố nghi vấn '-mı' được thêm vào để tạo thành câu hỏi.
  • "Silikonlu kek kalıpları daha mı kullanışlı?"
    Khuôn bánh silicon có phải hữu ích hơn không?
    Hậu tố '-lu' được thêm vào sau 'silikon' để chỉ sự sở hữu (có silicon). Hậu tố nghi vấn '-mı' được thêm vào để tạo thành câu hỏi.
  • "Senin aldığın silikon kılıf telefonuna uyumlu mu?"
    Ốp điện thoại silicon mà bạn mua có phù hợp với điện thoại của bạn không?
    Từ 'silikon' ở dạng nguyên thể do nó đứng trước danh từ 'kılıf' để tạo thành cụm danh từ. Hậu tố nghi vấn '-mu' được thêm vào để tạo thành câu hỏi.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Buzdolabının etrafındaki silikonu yenilememiz gerekiyor."
    Chúng ta cần phải thay mới lớp silicone xung quanh tủ lạnh.
    Thêm hậu tố '-u' (được biến đổi từ '-ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều) và '-nu' (âm đệm 'n' + hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít) vào 'silikon' để tạo thành 'silikonu' (cái/lớp silicone của nó).
  • "Silikonla kaplı yüzey daha kaygan olacaktır."
    Bề mặt được phủ silicone sẽ trơn hơn.
    Thêm hậu tố '-la' (với/bằng) vào 'silikon' để tạo thành 'silikonla' (với silicone).
  • "O kadar çok silikon kullandılar ki, her yer yapış yapış oldu."
    Họ đã sử dụng quá nhiều silicone đến nỗi mọi thứ đều dính dính.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'silikon' ở đây. Nó được sử dụng ở dạng gốc của nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)