donmak
[donˈmak]
đông lại
Temel (A2)
Anlam "donmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sıvı halden katı hale geçmek, katılaşmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đông lại, làm cho đông lại, biến đổi từ trạng thái lỏng sang trạng thái đặc hoặc rắn.
Örnekler (Ví dụ)
"Göldeki su gece boyunca dondu."
"Nước trong hồ đã đóng băng suốt đêm."
"Hava o kadar soğuktu ki, parmaklarım dondu."
"Thời tiết lạnh đến nỗi các ngón tay của tôi bị cóng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'donmak' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Hava soğuyarak göl dondu."Thời tiết lạnh dần, hồ đóng băng.Thêm hậu tố '-arak' vào 'soğumak' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'lạnh dần' xảy ra đồng thời với hành động 'đóng băng'. 'Dondu' là quá khứ đơn của 'donmak'.
-
"Su aniden donarak buz pisti oluşturdu."Nước đóng băng đột ngột, tạo thành một sân trượt băng.Thêm hậu tố '-erek' vào 'donmak' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'đóng băng' xảy ra đồng thời và là cách thức tạo nên 'sân trượt băng'. 'Donarak' được chia theo hòa âm nguyên âm lớn (A).
-
"Bardaktaki çay soğuyarak dondu."Trà trong cốc nguội đi rồi đóng băng.Thêm hậu tố '-erek' vào 'soğumak' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'nguội đi' xảy ra trước và là nguyên nhân dẫn đến hành động 'đóng băng'. 'Dondu' là quá khứ đơn của 'donmak'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Hava soğuyunca göl donunca çocuklar buz pateni yapmaya başladılar."Khi trời lạnh và hồ đóng băng, bọn trẻ bắt đầu trượt băng.Động từ 'donmak' được chia thành 'donunca' bằng cách thêm hậu tố '-unca' (động trạng từ thời gian) vào gốc 'don-'. Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc lớn (o -> u).
-
"Su hava ile temas edince donunca cam şişe çatladı."Khi nước tiếp xúc với không khí và đóng băng, chai thủy tinh đã nứt.Động từ 'donmak' được chia thành 'donunca' bằng cách thêm hậu tố '-unca' (động trạng từ thời gian) vào gốc 'don-'. Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc lớn (o -> u).
-
"Dere donunca, çocuklar üzerinde yürüyünce çok eğlendiler."Khi con suối đóng băng, bọn trẻ đã rất vui khi đi bộ trên đó.Động từ 'donmak' được chia thành 'donunca' bằng cách thêm hậu tố '-unca' (động trạng từ thời gian) vào gốc 'don-'. Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc lớn (o -> u).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
