erimek
/eɾimek/
đang tan
Temel (A2)
Anlam "erimek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
(Buz, kar vb. katı bir madde) Isı etkisiyle sıvı duruma gelmek; (duygusal anlamda) yumuşamak, çözülmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng V-ing của 'thaw': (băng, tuyết hoặc chất đông lạnh khác) trở nên lỏng hoặc mềm do ấm lên; (người) trở nên thân thiện hoặc thoải mái hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Güneşin etkisiyle karlar eriyor."
"Tuyết đang tan chảy do tác động của mặt trời."
"Tartışmanın ardından, aralarındaki buzlar erimeye başladı."
"Sau cuộc tranh cãi, sự lạnh nhạt giữa họ bắt đầu tan biến."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'erimek' là một động từ nội tại (intransitive verb) diễn tả quá trình tự thân tan chảy. Khi sử dụng với nghĩa bóng (trở nên thân thiện hơn), cần chú ý đến ngữ cảnh.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai
-
"Yarın havalar ısınacak ve karlar eriyecek."Thời tiết sẽ ấm lên vào ngày mai và tuyết sẽ tan.Thêm hậu tố '-ecek' vào 'eri-' (gốc của 'erimek') để tạo thành thì tương lai. 'Eriyecek' có nghĩa là 'sẽ tan'. Chữ 'y' là âm đệm vì hai nguyên âm 'i' và 'e' gặp nhau.
-
"Güneşin altında dondurma çok çabuk eriyecek."Kem dưới ánh mặt trời sẽ tan rất nhanh.Thêm hậu tố '-ecek' vào 'eri-' (gốc của 'erimek') để tạo thành thì tương lai. 'Eriyecek' có nghĩa là 'sẽ tan'.
-
"Bu şarkıyı dinleyince kalbim eriyecek."Khi nghe bài hát này, trái tim tôi sẽ tan chảy.Thêm hậu tố '-ecek' vào 'eri-' (gốc của 'erimek') để tạo thành thì tương lai. 'Eriyecek' ở đây mang nghĩa bóng là 'sẽ tan chảy' (về mặt cảm xúc).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
