(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duraklama
B1
İsim (Noun) B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

duraklama

/duɾakˈɫama/
sự tạm dừng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "duraklama" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir süre için bir etkinliğe ara verme veya kesintiye uğratma eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động tạm dừng hoặc gián đoạn một khoảng thời gian ngắn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplantıya kısa bir duraklama verildi."

    "Cuộc họp đã được cho một sự tạm dừng ngắn."

  • "Konuşmacı, sunumunda bir duraklama yaptı."

    "Diễn giả đã có một sự tạm dừng trong bài thuyết trình của mình."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Toplantıdaki uzun duraklamayı herkes fark etti."
    Mọi người đều nhận thấy sự tạm dừng dài trong cuộc họp.
    Từ 'duraklama' được thêm hậu tố đối cách '-yı'. Âm đệm 'y' được sử dụng vì 'duraklama' kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hậu tố đối cách bắt đầu bằng nguyên âm. Nguyên âm 'ı' trong hậu tố được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) để phù hợp với nguyên âm cuối 'a' của từ gốc.
  • "Tren, teknik bir sorun nedeniyle ani bir duraklamayı yaşadı."
    Tàu hỏa đã trải qua một sự tạm dừng đột ngột do sự cố kỹ thuật.
    Từ 'duraklama' được thêm hậu tố đối cách '-yı'. Âm đệm 'y' được sử dụng vì 'duraklama' kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hậu tố đối cách bắt đầu bằng nguyên âm. Nguyên âm 'ı' trong hậu tố được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) để phù hợp với nguyên âm cuối 'a' của từ gốc.
  • "Konuşmacı, dinleyicilere nefes alma fırsatı vermek için kısa bir duraklamayı tercih etti."
    Người nói đã chọn một sự tạm dừng ngắn để cho phép người nghe có cơ hội thở.
    Từ 'duraklama' được thêm hậu tố đối cách '-yı'. Âm đệm 'y' được sử dụng vì 'duraklama' kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hậu tố đối cách bắt đầu bằng nguyên âm. Nguyên âm 'ı' trong hậu tố được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) để phù hợp với nguyên âm cuối 'a' của từ gốc.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Otobüsün duraklaması yolcular için bir fırsattı."
    Việc xe buýt dừng lại là một cơ hội cho hành khách.
    Hậu tố '-sı' được thêm vào 'duraklama' để tạo thành cụm danh từ sở hữu (possessive noun phrase), 'duraklaması' có nghĩa là 'sự dừng lại của nó' (trong trường hợp này là của xe buýt). Nguyên âm cuối của 'duraklama' là 'a', vì vậy '-sı' là lựa chọn phù hợp theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều (4'lü Ünlü Uyumu).
  • "Duraklamadan sonra yolculuğumuza devam ettik."
    Chúng tôi tiếp tục hành trình sau khi tạm dừng.
    Hậu tố '-dan' (biến thể của '-den') được thêm vào 'duraklama' để chỉ nơi xuất phát hoặc sau một hành động nào đó (ablative case). Nguyên âm cuối của 'duraklama' là 'a', vì vậy '-dan' là lựa chọn phù hợp theo hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Bu uzun duraklamayla herkes dinlendi."
    Mọi người đều đã nghỉ ngơi với sự dừng lại dài này.
    Hậu tố '-yla' (biến thể của '-ile') được thêm vào 'duraklama' để chỉ phương tiện hoặc cách thức (instrumental case). Vì 'duraklama' kết thúc bằng nguyên âm 'a', âm đệm 'y' được thêm vào, và hậu tố trở thành '-yla' tuân thủ hòa hợp nguyên âm lớn. Cụm từ 'duraklamayla' có nghĩa là 'bằng sự dừng lại'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)