mola
[moˈɫa]
giờ giải lao
Başlangıç (A1)
Anlam "mola" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çalışma veya etkinlik sırasında dinlenmek için ayrılan kısa süre.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian ngắn trong ngày làm việc mà nhân viên được phép nghỉ ngơi, thường để uống cà phê hoặc trà.
Örnekler (Ví dụ)
"Öğle molasında dışarı çıktık."
"Chúng tôi đã ra ngoài vào giờ nghỉ trưa."
"Her iki saatte bir on dakika mola veriyoruz."
"Chúng tôi nghỉ mười phút sau mỗi hai giờ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'mola' là một danh từ thông thường và không yêu cầu lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
