(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düşkün
B2
Sıfat B2 Tổng quát

düşkün

/dyʃˈkyn/
người đọc ham mê
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düşkün" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeye veya bir faaliyete aşırı ilgi duyan, bağımlı olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hăng hái, nhiệt tình; (về giác quan) phát triển cao.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kitaplara çok düşkündür."

    "Anh ấy rất ham đọc sách."

  • "Oğlum bilgisayar oyunlarına düşkün."

    "Con trai tôi rất thích chơi game máy tính."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Có thể đi kèm với cách Dative (-(y)E) để chỉ đối tượng được yêu thích/ham mê.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)