hevesli
/heˈves.li/
sẵn sàng
Orta (B1)
Anlam "hevesli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İstekli, coşkulu, şevkli, gayretli.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sẵn sàng và háo hức bắt đầu một cái gì đó, đặc biệt là một cuộc hành trình hoặc một dự án.
Örnekler (Ví dụ)
"Yeni projeye başlamak için çok hevesliyim."
"Tôi rất háo hức để bắt đầu dự án mới."
"Çocuklar yaz tatiline girmek için hevesliler."
"Bọn trẻ rất háo hức được nghỉ hè."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'Heves' là một danh từ gốc tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'sự nhiệt tình, sự hăng hái'. '-li' là hậu tố tạo tính từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
