(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inanç
B1
İsim B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Triết học

inanç

/iˈnant͡ʃ/
đức tin
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "inanç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeye veya birine duyulan tam güven veya itimat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tin tưởng hoàn toàn hoặc sự tự tin vào ai đó hoặc điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ona olan inancımı asla kaybetmedim."

    "Tôi chưa bao giờ mất niềm tin vào anh ấy."

  • "Bilimsel inançlar zamanla değişebilir."

    "Những niềm tin khoa học có thể thay đổi theo thời gian."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

iman(lòng tin tôn giáo) itimat(sự tin cậy)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Nguyên âm 'a' trong 'inanç' là nguyên âm 'a' cứng, vì vậy các hậu tố (suffix) có thể thay đổi theo quy tắc hòa âm nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) inanç
İnanç, insanların hayatında önemli bir rol oynar.
(Niềm tin đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của mọi người.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) inan
Onun inancı sarsılmaz.
(Niềm tin của anh ấy không lay chuyển.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) inanca
O, inanca sıkı sıkıya bağlıdır.
(Anh ấy gắn bó chặt chẽ với niềm tin.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) inançta
Onun için hayat, inançta anlam bulur.
(Đối với anh ấy, cuộc sống tìm thấy ý nghĩa trong niềm tin.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) inançtan
O, inançtan güç alıyor.
(Anh ấy lấy sức mạnh từ niềm tin.)
Plural (Çoğul) inançlar
Farklı inançlar bir arada yaşayabilir.
(Những niềm tin khác nhau có thể sống chung với nhau.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)