(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düşündürücü
B2
Sıfat B2 Chung

düşündürücü

/dyʃynˈdyɾydʒy/
kích thích tư duy
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düşündürücü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Düşünmeye sevk eden, muhakeme yeteneğini harekete geçiren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kích thích tư duy hoặc thảo luận; thách thức các giả định hiện hành.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kitap oldukça düşündürücüydü."

    "Cuốn sách này khá kích thích tư duy."

  • "Onun düşündürücü yorumları hepimizi etkiledi."

    "Những bình luận kích thích tư duy của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả chúng tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

sıkıcı(Nhàm chán) basmakalıp(Rập khuôn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Trong trường hợp này, hậu tố '-dürücü' được chọn để phù hợp với nguyên âm của gốc từ 'düşün-'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)