gerileme
[ɡeɾileme]
lũy thoái
İyi (B2)
Anlam "gerileme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Geriye gitme, kötüleşme, gelişme göstermeme durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trở lại một trạng thái trước đây hoặc kém phát triển hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Ekonomideki gerileme birçok şirketi iflasın eşiğine getirdi."
"Sự suy thoái trong nền kinh tế đã đẩy nhiều công ty đến bờ vực phá sản."
"Sanatta görülen gerileme, yaratıcılığın azalmasından kaynaklanıyor olabilir."
"Sự thoái trào trong nghệ thuật có thể bắt nguồn từ sự suy giảm của tính sáng tạo."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' trong hậu tố '-me'. Ví dụ về sự hình thành danh từ từ động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Ekonomik gerilemenin sonuçları herkesi etkiledi."Hậu quả của sự suy thoái kinh tế đã ảnh hưởng đến tất cả mọi người.Thêm hậu tố '-nin' (Tamlayan Durumu) vào 'gerileme' để chỉ sự sở hữu (của kinh tế). Hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'e'.
-
"Şirketin gerilemesi yatırımcıları endişelendirdi."Sự suy giảm của công ty đã khiến các nhà đầu tư lo lắng.Thêm hậu tố '-si' (Tamlayan Durumu) vào 'gerileme' để chỉ sự sở hữu (của công ty). Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'e' -> 'e'. Âm 's' là âm đệm.
-
"Eğitim sisteminin gerilemesi ülkenin geleceğini tehdit ediyor."Sự suy thoái của hệ thống giáo dục đang đe dọa tương lai của đất nước.Thêm hậu tố '-si' (Tamlayan Durumu) vào 'gerileme' để chỉ sự sở hữu (của hệ thống giáo dục). Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'e' -> 'e'. Âm 's' là âm đệm.
Hậu tố sở hữu
-
"Ekonomik gerilememiz hepimizi etkiliyor."Sự suy thoái kinh tế của chúng ta đang ảnh hưởng đến tất cả chúng ta.Thêm hậu tố '-miz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'gerileme' để chỉ sự suy thoái kinh tế của 'chúng ta'. Vì 'gerileme' kết thúc bằng 'e', nên áp dụng quy tắc hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (e/i/ö/ü -> e) và thêm '-miz'.
-
"Şirketin gerilemesi yatırımcıları endişelendiriyor."Sự suy thoái của công ty đang khiến các nhà đầu tư lo lắng.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'gerileme' để chỉ sự suy thoái của 'công ty'. Vì 'gerileme' kết thúc bằng 'e', nên áp dụng quy tắc hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (e/i/ö/ü -> i) và thêm '-si'.
-
"Bu alandaki gerilemeni durdurmalısın."Bạn phải ngăn chặn sự thụt lùi của bạn trong lĩnh vực này.Thêm hậu tố '-ni' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít, cách trực đối) vào 'gerileme'. Do 'gerileme' kết thúc bằng nguyên âm 'e', cần thêm âm đệm 'n' và áp dụng quy tắc hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (e/i/ö/ü -> i), do đó ta có '-ni'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Ekonomideki gerileme artıyor, insanlar endişeleniyor."Sự suy thoái trong nền kinh tế đang gia tăng, mọi người lo lắng.Từ 'gerileme' ở đây không thay đổi vì nó là chủ ngữ trong câu và đóng vai trò là danh từ không xác định.
-
"Şirketimizdeki gerilemeyi durdurmaya çalışıyoruz."Chúng tôi đang cố gắng ngăn chặn sự suy giảm trong công ty của chúng tôi.Thêm hậu tố '-yi' (accusative case) vào 'gerileme' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'durdurmaya çalışıyoruz'. Hòa âm nguyên âm loại nhỏ (i-i).
-
"Son zamanlarda eğitim sistemindeki gerilemeye dikkat çekiliyor."Gần đây, người ta đang chú ý đến sự suy thoái trong hệ thống giáo dục.Thêm hậu tố '-ye' (dative case) vào 'gerileme' để chỉ nơi mà sự chú ý đang hướng đến. Hòa âm nguyên âm loại lớn (e-e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
