(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duygu
A2
isim (noun) A2 Xã hội, Cảm xúc

duygu

/dujˈɡu/
cảm giác
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "duygu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişinin veya bir yerin atmosferinin, diğer insanlar tarafından iletilip hissedildiğinde ortaya çıkan duygusal durumu; his, izlenim, enerji.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái cảm xúc của một người hoặc bầu không khí của một nơi khi được truyền đạt và cảm nhận bởi những người khác; cảm giác, ấn tượng, năng lượng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu şarkının çok güzel bir duygusu var."

    "Bài hát này có một cảm giác rất đẹp."

  • "Onun duygularını incitmek istemedim."

    "Tôi không muốn làm tổn thương cảm xúc của anh ấy/cô ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

his(cảm xúc) hissiyat(cảm xúc, tình cảm)

Zıt Anlamlılar

umursamazlık(sự thờ ơ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố. Ví dụ, "duygusu" (cảm giác của anh ấy/cô ấy/nó).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Bu şehirden ayrılmak, içimde karmaşık duygulardan birini uyandırdı."
    Rời khỏi thành phố này đã đánh thức một trong những cảm xúc phức tạp trong tôi.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-dan' (Xuất phát cách) vào 'duygu' để chỉ một trong số nhiều cảm xúc.
  • "O odadan çıktıktan sonra, yüzünde farklı bir duygu okunuyordu."
    Sau khi cô ấy bước ra khỏi phòng, một cảm xúc khác lạ được đọc thấy trên khuôn mặt cô ấy.
    Không thêm hậu tố vào 'duygu' vì nó đóng vai trò là một danh từ không xác định và không cần chia trong trường hợp này. Ý chỉ một cảm xúc chung chung.
  • "Bu resimden aldığım duygu çok güçlü ve etkileyici."
    Cảm xúc tôi nhận được từ bức tranh này rất mạnh mẽ và ấn tượng.
    Thêm hậu tố '-dan' (Xuất phát cách) vào 'resim' (bức tranh) để chỉ nguồn gốc của cảm xúc. Không thêm hậu tố vào 'duygu' vì nó là chủ ngữ của câu, ở dạng xác định (cảm xúc 'tôi' nhận được).
Câu mệnh lệnh
  • "Bu odanın duygusunu hisset!"
    Hãy cảm nhận cảm xúc của căn phòng này!
    Thêm hậu tố '-sunu' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + tân cách xác định) vào 'duygu' để chỉ rõ đối tượng của hành động 'hisset' (cảm nhận) là cảm xúc của căn phòng. 'Hisset' là động từ ở thể mệnh lệnh, ngôi thứ hai số ít (sen).
  • "Oraya git ve o yerin duygusunu anlamaya çalış."
    Hãy đến đó và cố gắng hiểu cảm xúc của nơi đó.
    Thêm hậu tố '-sunu' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + tân cách xác định) vào 'duygu' để chỉ rõ đối tượng của hành động 'anlamaya çalış' (cố gắng hiểu) là cảm xúc của nơi đó. 'Anlamaya çalış' được dùng để diễn tả mệnh lệnh lịch sự, tương đương 'cố gắng'.
  • "Lütfen, bu toplantının duygusunu bozmayın!"
    Làm ơn, đừng phá hỏng cảm xúc của cuộc họp này!
    Thêm hậu tố '-sunu' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + tân cách xác định) vào 'duygu' để chỉ rõ đối tượng của hành động 'bozmayın' (đừng phá hỏng) là cảm xúc của cuộc họp. 'Bozmayın' là động từ ở thể mệnh lệnh phủ định, ngôi thứ hai số nhiều (siz), thể hiện sự lịch sự.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Burada çok güzel bir duygu varmış."
    Có vẻ như ở đây có một cảm xúc rất đẹp.
    Hậu tố '-sı' được lược bỏ và thay bằng '-u', sau đó thêm hậu tố '- varmış' (thì quá khứ gián tiếp) để diễn tả sự phỏng đoán, nghe nói.
  • "Sınıfta gergin bir duygu sezinlenmiş."
    Có vẻ như một cảm xúc căng thẳng đã được cảm nhận trong lớp học.
    Từ 'duygu' không đổi, kết hợp với động từ 'sezinlenmek' (được cảm nhận) ở thì quá khứ gián tiếp '-miş'.
  • "O köyde çok hüzünlü duygular yaşanmış."
    Có vẻ như những cảm xúc rất buồn đã được trải qua ở ngôi làng đó.
    Từ 'duygu' được chia số nhiều 'duygular', sau đó kết hợp với động từ 'yaşanmak' (được trải qua) ở thì quá khứ gián tiếp '-miş'.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu odada kötü bir duygu var."
    Có một cảm giác tồi tệ trong căn phòng này.
    Từ 'duygu' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ và không cần biến đổi để phù hợp với cấu trúc 'var'.
  • "Şehirde nostaljik bir duygu yok."
    Không có một cảm xúc hoài niệm nào trong thành phố.
    Từ 'duygu' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ và không cần biến đổi để phù hợp với cấu trúc 'yok'.
  • "Konserde harika bir duygu vardı."
    Đã có một cảm xúc tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
    Từ 'duygu' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ và 'vardı' là dạng quá khứ của 'var', cho biết sự tồn tại trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)