(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rampa
A2
isim A2 Xây dựng, Giao thông, Địa hình

rampa

/ˈɾampa/
đường dốc
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "rampa" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İki farklı seviyedeki yüzeyi birbirine bağlayan eğimli yüzey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bề mặt dốc nối liền hai mặt phẳng có độ cao khác nhau; mặt phẳng nghiêng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Engelli vatandaşlar için rampalar çok önemlidir."

    "Đường dốc rất quan trọng đối với những người khuyết tật."

  • "Araba rampadan yukarı yavaşça çıktı."

    "Chiếc xe chậm rãi đi lên dốc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'rampa' là một danh từ. Khi sử dụng trong câu, cần chú ý đến các hậu tố (affixes) phù hợp với hòa âm nguyên âm (vowel harmony). Ví dụ, hậu tố chỉ cách (case suffixes) sẽ thay đổi theo nguyên âm cuối cùng của từ 'rampa'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) rampa
Bu rampa çok dik.
(Con dốc này rất dốc.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) rampa
Rampayı dikkatlice çıktım.
(Tôi cẩn thận leo lên con dốc.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) rampa
Arabayı rampaya sürdüm.
(Tôi lái xe lên dốc.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) rampada
Rampada durdum ve dinlendim.
(Tôi dừng lại và nghỉ ngơi trên dốc.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) rampadan
Rampadan aşağı hızla indim.
(Tôi xuống dốc nhanh chóng.)
Plural (Çoğul) rampalаr
Burada birçok rampa var.
(Ở đây có nhiều con dốc.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Araba yavaşça rampaya tırmandı."
    Chiếc xe từ từ leo lên dốc.
    Hậu tố hướng cách '-a' được thêm vào từ 'rampa'. Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'rampa' là 'a'). Âm đệm 'y' được sử dụng vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố cũng bắt đầu bằng nguyên âm.
  • "Tekerlekli sandalyeler için yeni bir rampaya ihtiyaç var."
    Cần có một đoạn dốc mới cho xe lăn.
    Hậu tố hướng cách '-a' được thêm vào từ 'rampa'. Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'rampa' là 'a'). Âm đệm 'y' được sử dụng vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố cũng bắt đầu bằng nguyên âm.
  • "İşçiler ağır kutuyu rampaya taşıdı."
    Công nhân đã di chuyển thùng hàng nặng đến đoạn dốc.
    Hậu tố hướng cách '-a' được thêm vào từ 'rampa'. Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'rampa' là 'a'). Âm đệm 'y' được sử dụng vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố cũng bắt đầu bằng nguyên âm.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Araba rampada duruyor."
    Chiếc xe đang dừng trên dốc.
    Thêm hậu tố '-da' (Bulunma Durumu) vào 'rampa' để chỉ vị trí 'trên dốc'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Kediler rampada uyuyorlar."
    Những con mèo đang ngủ trên dốc.
    Thêm hậu tố '-da' (Bulunma Durumu) vào 'rampa' để chỉ vị trí 'trên dốc'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Rampada kaymak tehlikeli olabilir."
    Trượt trên dốc có thể nguy hiểm.
    Thêm hậu tố '-da' (Bulunma Durumu) vào 'rampa' để chỉ vị trí 'trên dốc'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)