eğlenceli
/eːɫˈdʒæntʃe̞ˈli/
có tính giải trí
Orta (B1)
Anlam "eğlenceli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İnsanı eğlendiren, hoşça vakit geçirmesini sağlayan, neşeli.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang tính giải trí, làm cho vui vẻ.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu film çok eğlenceliydi."
"Bộ phim này rất thú vị."
"Onunla vakit geçirmek çok eğlenceli."
"Dành thời gian với anh ấy/cô ấy rất vui."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'eğlenceli' thường được sử dụng để mô tả những thứ mang lại niềm vui và sự thích thú. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i' khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
