(Vị trí top_banner)
Hình minh họa en düşük
A2
Sıfat A2 Tổng quát

en düşük

/en dyʃyk/
thấp nhất
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "en düşük" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Miktar, derece veya konum bakımından en alçak veya en az olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

thấp nhất, bé nhất, ít nhất về vị trí, mức độ, hoặc số lượng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu binanın en düşük katı bodrumdur."

    "Tầng thấp nhất của tòa nhà này là tầng hầm."

  • "En düşük sıcaklık bu gece sıfırın altında olacak."

    "Nhiệt độ thấp nhất đêm nay sẽ dưới không độ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cụm từ này có thể được sử dụng trực tiếp.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Bu yarışmada en düşük puanı alan yarışmacı elenecek."
    Trong cuộc thi này, thí sinh nhận được điểm số thấp nhất sẽ bị loại.
    Cấu trúc này kết hợp 'en düşük' (thấp nhất) với động tính từ 'alan'. Động từ 'almak' (nhận) được thêm hậu tố '-an' để tạo thành 'alan' (người mà nhận), bổ nghĩa cho danh từ 'yarışmacı' (thí sinh). Từ 'en düşük' không bị biến đổi vì nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'puanı' (điểm số).
  • "Enflasyon, en düşük gelirli olanları daha çok etkiliyor."
    Lạm phát ảnh hưởng nhiều hơn đến những người có thu nhập thấp nhất.
    Ở đây, 'en düşük' kết hợp với 'olanları'. Động từ 'olmak' (là) biến thành động tính từ 'olan' (người/cái mà là). Sau đó, hậu tố số nhiều '-lar' và hậu tố cách đối tượng '-ı' được thêm vào. 'olan' + '-lar' + '-ı' -> 'olanları' (những người mà là). Quy tắc hòa phối nguyên âm được áp dụng (a -> a -> ı).
  • "Liste, en düşük fiyattan başlayarak sıralanmıştır."
    Danh sách đã được sắp xếp bắt đầu từ mức giá thấp nhất.
    Cấu trúc này sử dụng động từ 'başlamak' (bắt đầu) với hậu tố trạng-động từ '-arak' (bằng cách). Mặc dù không phải là '-an', ví dụ này cho thấy cách 'en düşük' có thể là một phần của cụm từ được biến đổi. 'En düşük fiyat' (giá thấp nhất) nhận hậu tố cách ly '-tan' để thành 'fiyattan' (từ mức giá). Chữ 't' trong hậu tố '-tan' là do phụ âm cuối 't' của từ 'fiyat' (biến âm phụ âm cứng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)