bas
/bas/
phần bass
Başlangıç (A1)
Anlam "bas" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir müzik eserinde bas sesini veya bas enstrümanını çalmak için yazılmış bölüm.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần nhạc dành cho giọng bass hoặc nhạc cụ bass trong một tác phẩm âm nhạc.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu şarkıda bas gitar çok belirgin."
"Trong bài hát này, guitar bass rất nổi bật."
"Bas partisini çalmak zordu."
"Chơi phần bass rất khó."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Bas' là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp/tiếng Anh, do đó tuân theo quy tắc phát âm và sử dụng thông thường của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
