(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enerjisiz
B1
Sıfat B1 Tổng quát/Y học/Tâm lý học

enerjisiz

/e.neɾˈʒi.siz/
thiếu năng lượng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "enerjisiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Enerjisi olmayan, güçsüz, takatsiz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện ít sự nhiệt tình, hứng thú hoặc sức sống.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bugün kendimi çok enerjisiz hissediyorum."

    "Hôm nay tôi cảm thấy rất thiếu năng lượng."

  • "Enerjisiz bir şekilde koltuğa yığıldı."

    "Anh ấy ngã xuống ghế một cách thiếu sức sống."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'i-siz-suz-süz'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) enerjisiz
Bugün çok enerjisiz hissediyorum.
(Hôm nay tôi cảm thấy rất thiếu năng lượng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) enerjisizi
Onun enerjisizi beni endişelendiriyor.
(Việc anh ấy thiếu năng lượng khiến tôi lo lắng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) enerjisize
Enerjisize dönüştü.
(Nó đã biến thành (một trạng thái) thiếu năng lượng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) enerjisizde
Enerjisizde kalmak istemiyorum.
(Tôi không muốn ở trong trạng thái thiếu năng lượng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) enerjisizden
Enerjisizden kurtulmak istiyorum.
(Tôi muốn thoát khỏi sự thiếu năng lượng.)
Plural (Çoğul) enerjisizler
Enerjisizler genellikle daha çok uyur.
(Những người thiếu năng lượng thường ngủ nhiều hơn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Enerjisizleşen çocuklar, dışarıda oynamak yerine evde kalmayı tercih ediyor."
    Những đứa trẻ trở nên thiếu năng lượng thích ở nhà hơn là chơi bên ngoài.
    Hậu tố '-leş' được thêm vào để tạo thành động từ 'enerjisizleşmek' (trở nên thiếu năng lượng). Sau đó, '-en' được thêm vào để tạo thành động tính từ hiện tại, mô tả những đứa trẻ đang trong trạng thái thiếu năng lượng.
  • "Enerjisizleştirilen mahkum, sorguya dayanmakta zorlandı."
    Người tù bị làm cho kiệt sức đã rất khó khăn để chịu đựng cuộc thẩm vấn.
    Hậu tố '-leş' được thêm vào để tạo thành động từ 'enerjisizleşmek' (trở nên thiếu năng lượng). Tiếp theo, '-tir' (biến thể '-dir' theo hòa phối nguyên âm) được thêm vào để mang nghĩa sai khiến (khiến ai đó/cái gì đó trở nên thiếu năng lượng, 'enerjisizleştirmek'). Cuối cùng, '-ilen' (biến thể '-ilen' của '-ılan' theo hòa phối nguyên âm) được thêm vào để tạo thành động tính từ bị động, chỉ người tù bị làm cho kiệt sức.
  • "Enerjisizleşmiş bir şekilde koltuğa yığıldı."
    Anh ta gục xuống ghế một cách thiếu sức sống.
    Hậu tố '-leş' được thêm vào để tạo thành động từ 'enerjisizleşmek' (trở nên thiếu năng lượng). Sau đó, '-miş' được thêm vào để tạo thành dạng quá khứ phân từ (đã trở nên thiếu năng lượng). Cuối cùng, từ này được sử dụng như một trạng từ để mô tả cách anh ta gục xuống.
(Vị trí vocab_tab4_inline)