(Vị trí top_banner)
Hình minh họa engel olmak
B1
Fiil B1 Tổng quát

engel olmak

[ˈen.ɟel ˈol.mak]
gây cản trở
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "engel olmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin gerçekleşmesini veya ilerlemesini zorlaştırmak, önüne geçmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây gánh nặng hoặc đè nặng; cản trở hoặc gây khó khăn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu durum projenin ilerlemesine engel oluyor."

    "Tình huống này đang cản trở sự tiến triển của dự án."

  • "Yoğun kar yağışı ulaşımı engel oldu."

    "Tuyết rơi dày đã gây cản trở giao thông."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mani olmak(Ngăn chặn, cản trở) köstek olmak(Cản trở, gây khó khăn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi kèm với cách Dative ( -e / -a ) khi muốn nói 'cản trở ai/cái gì'. Ví dụ: 'İşime engel oluyor' (Anh ấy cản trở công việc của tôi).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)