(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eşitsizlik
B1
isim B1 Toán học, Xã hội học, Kinh tế

eşitsizlik

/eʃitˈsiːzlic/
bất bình đẳng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eşitsizlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Miktar, boyut, derece veya değer açısından eşit olmama durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplumdaki eşitsizlikler giderek artıyor."

    "Sự bất bình đẳng trong xã hội ngày càng gia tăng."

  • "Eğitimde fırsat eşitsizliği, birçok öğrencinin potansiyelini gerçekleştirmesini engelliyor."

    "Sự bất bình đẳng về cơ hội trong giáo dục đang ngăn cản nhiều học sinh phát huy hết tiềm năng của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' và 'i' trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) eşitsizlik
Bu ülkede eşitsizlik çok yaygın.
(Sự bất bình đẳng rất phổ biến ở đất nước này.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) eşitsizliği
Eşitsizliği ortadan kaldırmak için çalışmalıyız.
(Chúng ta phải làm việc để loại bỏ sự bất bình đẳng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) eşitsizliğe
Eşitsizliğe karşı duyarlı olmak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải nhạy cảm với sự bất bình đẳng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) eşitsizlikte
Eşitsizlikte en çok etkilenenler genellikle çocuklar ve kadınlardır.
(Những người bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi sự bất bình đẳng thường là trẻ em và phụ nữ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) eşitsizlikten
Eşitsizlikten kaynaklanan sorunlar çözülmelidir.
(Các vấn đề phát sinh từ sự bất bình đẳng cần được giải quyết.)
Plural (Çoğul) eşitsizlikler
Dünyada birçok eşitsizlikler bulunmaktadır.
(Có rất nhiều sự bất bình đẳng trên thế giới.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eşitsizliğe göz yumarsan, toplumda huzur kalmaz."
    Nếu bạn làm ngơ trước sự bất bình đẳng, sẽ không còn sự yên bình trong xã hội.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'eşitsizlik' vì nó đóng vai trò là bổ ngữ gián tiếp cho động từ 'göz yummak' (làm ngơ).
  • "Eşitsizliği ortadan kaldırırsak, daha adil bir dünyaya sahip oluruz."
    Nếu chúng ta loại bỏ sự bất bình đẳng, chúng ta sẽ có một thế giới công bằng hơn.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vào 'eşitsizlik' vì nó đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ 'ortadan kaldırmak' (loại bỏ).
  • "Eşitsizlikle mücadele etmezsek, gelecek nesiller de bundan etkilenecek."
    Nếu chúng ta không đấu tranh với sự bất bình đẳng, các thế hệ tương lai cũng sẽ bị ảnh hưởng.
    Thêm hậu tố '-le' (công cụ cách) vào 'eşitsizlik' vì nó chỉ phương tiện/công cụ để thực hiện hành động 'mücadele etmek' (đấu tranh).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu ülkede gelir eşitsizliğine karşı mücadele etmek önemlidir."
    Việc đấu tranh chống lại sự bất bình đẳng thu nhập ở đất nước này là rất quan trọng.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'eşitsizlik' thành 'eşitsizliğe' vì giới từ 'karşı' (chống lại) yêu cầu cách Dative (hướng cách). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'i' -> 'e'.
  • "Eğitimdeki eşitsizlikten dolayı birçok çocuk fırsatlara erişemiyor."
    Do sự bất bình đẳng trong giáo dục, nhiều trẻ em không thể tiếp cận các cơ hội.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'eşitsizlik' thành 'eşitsizlikten' vì giới từ 'dolayı' (do) yêu cầu cách Ablative (ly cách). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'i' -> 'e'.
  • "Toplumda eşitsizlikle ilgili farkındalık yaratmalıyız."
    Chúng ta phải tạo ra nhận thức về sự bất bình đẳng trong xã hội.
    Thêm hậu tố '-le' vào 'eşitsizlik' thành 'eşitsizlikle' vì giới từ 'ilgili' (liên quan đến) yêu cầu cách Instrumental (công cụ cách, hoặc trạng thái đi kèm). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'i' -> 'e'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu ülkede gelir eşitsizliği çok belirgin."
    Sự bất bình đẳng về thu nhập ở đất nước này rất rõ ràng.
    Từ 'eşitsizlik' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ trong câu và không cần hậu tố nào khác.
  • "Eğitimdeki eşitsizlikler kabul edilemez."
    Sự bất bình đẳng trong giáo dục là không thể chấp nhận được.
    Từ 'eşitsizlikler' được thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vì 'eşitsizlik' là danh từ số nhiều.
  • "Toplumsal eşitsizliğe karşı durmak önemlidir."
    Việc chống lại sự bất bình đẳng xã hội là quan trọng.
    Từ 'eşitsizliğe' được thêm hậu tố '-e' (hướng cách) để chỉ phương hướng, mục tiêu (đối với cái gì đó). '-e' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)