(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fakir
B2
Sıfat (Adjective) B2 Xã hội học, Kinh tế

fakir

/faˈciɾ/
cuộc sống nghèo khổ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "fakir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yoksul, geçim sıkıntısı çeken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị bần cùng hóa, trở nên nghèo khổ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, fakir bir aileden geliyordu."

    "Anh ấy xuất thân từ một gia đình nghèo khổ."

  • "Fakir insanlar genellikle toplumda göz ardı edilir."

    "Những người nghèo khổ thường bị xã hội bỏ qua."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập (fakir).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Fakirleşen toplumda suç oranları artıyor."
    Tỷ lệ tội phạm gia tăng trong một xã hội ngày càng trở nên nghèo khó.
    Hậu tố '-leş-' được thêm vào 'fakir' để tạo thành động từ 'fakirleşmek' (trở nên nghèo khó). Sau đó, '-en' (sıfat-fiil) được thêm vào để biến nó thành một tính từ mô tả xã hội.
  • "Fakir insanların dertlerini anlayan siyasetçilere ihtiyaç var."
    Chúng ta cần những chính trị gia hiểu được nỗi khổ của những người nghèo.
    Ở đây, 'insanlar' (người) được bổ nghĩa bởi 'fakir'. Do đó, không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'fakir' trong câu này. '-an' được thêm vào 'anlamak' (hiểu) để tạo thành 'anlayan' (hiểu được) và nó đóng vai trò là một tính từ mô tả 'siyasetçilere'.
  • "Fakir düşen ailelere yardım etmek önemlidir."
    Giúp đỡ các gia đình đang rơi vào cảnh nghèo khó là rất quan trọng.
    Tương tự như ví dụ 1, '-leş-' không được sử dụng, thay vào đó 'düşmek' (rơi vào) được dùng sau 'fakir' để diễn tả trạng thái nghèo khó. '-en' được thêm vào 'düşmek' để tạo thành 'düşen' (đang rơi vào) và nó đóng vai trò là một tính từ mô tả 'ailelere'.
Thì Tương lai
  • "Fakirler daha iyi bir geleceğe sahip olacaklar."
    Những người nghèo sẽ có một tương lai tốt đẹp hơn.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo thành số nhiều (fakirler). Động từ 'sahip olmak' (có) được chia ở thì tương lai 'olacaklar' để diễn tả hành động sẽ xảy ra.
  • "Fakire yardım edeceğim."
    Tôi sẽ giúp đỡ người nghèo.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'fakir' để tạo thành tân ngữ gián tiếp (fakire), chỉ đối tượng nhận hành động. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e uyumu).
  • "Fakirleşen ülkeler daha çok desteklenecek."
    Các quốc gia đang trở nên nghèo khó sẽ được hỗ trợ nhiều hơn.
    Động từ 'fakirleşmek' (trở nên nghèo khó) được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-leş' vào 'fakir'. Sau đó 'ülkeler' được chia ở thì tương lai thụ động 'desteklenecek'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)