varlıklı
/vɑɾˈɫɯk.ɫɯ/
khá giả
Orta (B1)
Anlam "varlıklı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Parası ve malı çok olan, zengin, zenginleşmiş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giàu có; sung túc; thịnh vượng.
Örnekler (Ví dụ)
"Onlar varlıklı bir aileden geliyorlar."
"Họ đến từ một gia đình khá giả."
"Varlıklı insanlar genellikle daha iyi eğitim alma fırsatına sahiptir."
"Những người khá giả thường có cơ hội được học hành tốt hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
