(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muhtaç
B2
Sıfat B2 Kinh tế - Xã hội

muhtaç

/muhˈtaːt͡ʃ/
túng quẫn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "muhtaç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İhtiyacı olan, gereksinimi olan, yoksul, fakir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản của cuộc sống; cực kỳ nghèo khó, túng quẫn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onlar savaş yüzünden her şeye muhtaç hale geldiler."

    "Họ trở nên túng quẫn, thiếu thốn mọi thứ vì chiến tranh."

  • "Bu insanlar temel ihtiyaçlarına bile muhtaç durumda."

    "Những người này đang trong tình trạng túng quẫn, ngay cả những nhu cầu cơ bản cũng thiếu thốn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Có thể sử dụng với trạng thái sở hữu (ví dụ: sana muhtacım - Tôi cần bạn). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)