(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fena
B1
sıfat B1 Công việc/Đánh giá

fena

/feˈna/
làm tệ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "fena" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok kötü veya ciddi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ tệ hoặc nghiêm trọng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hava fena değil."

    "Thời tiết không tệ."

  • "Fena bir kaza geçirdiler."

    "Họ đã gặp một tai nạn nghiêm trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Fena' là một tính từ thông dụng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)