(Vị trí top_banner)
Hình minh họa garip
B1
sıfat B1 General Vocabulary

garip

/ɡaˈɾip/
kỳ lạ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "garip" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Alışılmamış, tuhaf, acayip.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc được đặc trưng bởi những đặc điểm kỳ lạ, khác thường hoặc lập dị.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu çok garip bir durum."

    "Đây là một tình huống rất kỳ lạ."

  • "Onun garip davranışları beni endişelendiriyor."

    "Những hành vi kỳ lạ của anh ấy khiến tôi lo lắng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) garip
Bu çok garip bir durum.
(Đây là một tình huống rất kỳ lạ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) garibi
Garibi sokağın köşesinde gördüm.
(Tôi thấy người lạ ở góc phố.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) garibe
Garibe yardım etmek istedi.
(Anh ấy muốn giúp đỡ người lạ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) garipte
Garipte bir değişiklik fark ettim.
(Tôi nhận thấy một sự thay đổi ở người lạ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) garipten
Garipten uzak durmalısın.
(Bạn nên tránh xa người lạ.)
Plural (Çoğul) garipler
Garipler her zaman yardıma muhtaçtır.
(Những người lạ luôn cần sự giúp đỡ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)