tuhaf
/tuˈhaf/
kỳ lạ
Orta (B1)
Anlam "tuhaf" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Garip veya gizemli, özellikle rahatsız edici veya huzursuz edici bir şekilde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kỳ lạ hoặc bí ẩn, đặc biệt theo một cách gây khó chịu hoặc bất an.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu tuhaf bir durum."
"Đây là một tình huống kỳ lạ."
"O adamın tuhaf bir gülüşü vardı."
"Người đàn ông đó có một nụ cười kỳ lạ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'tuhaf' thường được sử dụng để mô tả những điều kỳ lạ, bất thường hoặc khó hiểu. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tuhaf |
Bu çok tuhaf bir durum.
(Đây là một tình huống rất kỳ lạ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tuhafı |
Onun tuhafı beni şaşırttı.
(Sự kỳ lạ của anh ta làm tôi ngạc nhiên.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tuhafa |
Bu durum tuhafa benziyor.
(Tình huống này có vẻ kỳ lạ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tuhafta |
Tuhafta bir güzellik var.
(Có một vẻ đẹp trong sự kỳ lạ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tuhaftan |
Tuhaftan hoşlanırım.
(Tôi thích sự kỳ lạ.) |
| Plural (Çoğul) | tuhaflar |
Bu tuhaflar beni güldürüyor.
(Những điều kỳ lạ này làm tôi cười.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
