(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acayip
B1
sıfat B1 Giao tiếp hàng ngày

acayip

/a.dʒaˈjip/
những người kỳ lạ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "acayip" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Garip, tuhaf, alışılmadık veya rahatsız edici.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kỳ lạ, khác thường, lập dị, hoặc gây khó chịu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ne acayip bir tesadüf!"

    "Thật là một sự trùng hợp kỳ lạ!"

  • "Bu acayip davranışların bir açıklaması olmalı."

    "Phải có một lời giải thích cho những hành vi kỳ lạ này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. `acayip` là một tính từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)