(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gayretli
B1
Sıfat (Adjective) B1 Chung

gayretli

/ɡaj.retˈli/
nỗ lực không ngừng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gayretli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok çalışan, azimli, çaba gösteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Siêng năng, cần cù, chuyên cần, cẩn trọng và nỗ lực trong công việc hoặc học tập.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, çok gayretli bir öğrenci."

    "Cậu ấy là một học sinh rất siêng năng."

  • "Gayretli çalışmalarınızın sonuçlarını alacaksınız."

    "Bạn sẽ nhận được kết quả từ những nỗ lực làm việc chăm chỉ của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Gayretliler, Türk alfabesindeki her harfi doğru telaffuz etmeye çalışıyor."
    Những người chăm chỉ đang cố gắng phát âm chính xác từng chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
    Hậu tố số nhiều '-ler' được thêm vào 'gayretli' để tạo thành 'gayretliler' (những người chăm chỉ). Hậu tố là '-ler' (chứ không phải '-lar') vì nguyên âm cuối của 'gayretli' là 'i', tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way Vowel Harmony).
  • "Gayretlinin alfabe ezberi hepimizden daha hızlıydı."
    Việc học thuộc lòng bảng chữ cái của người chăm chỉ đó nhanh hơn tất cả chúng tôi.
    Hậu tố sở hữu cách '-nin' được thêm vào 'gayretli' để chỉ sự sở hữu. Âm đệm 'n' được dùng vì 'gayretli' kết thúc bằng nguyên âm 'i'. Hậu tố là '-in' (biến thành '-nin' sau âm đệm) vì nguyên âm cuối 'i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way Vowel Harmony).
  • "Öğrenci, Türk alfabesini öğrendikçe daha da gayretlileşti."
    Học sinh đó ngày càng trở nên chăm chỉ hơn khi học bảng chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
    Hậu tố '-leş' được thêm vào để biến tính từ 'gayretli' thành động từ 'gayretlileşmek' (trở nên chăm chỉ). Sau đó, hậu tố thì quá khứ '-ti' được thêm vào, tạo thành 'gayretlileşti'. Cả hai hậu tố đều tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm với các nguyên âm đi trước nó ('i' và 'e').
(Vị trí vocab_tab4_inline)