(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gayriresmi
B1
Sıfat B1 Đời sống hàng ngày

gayriresmi

/ɡaj.ɾi.ɾesˈmi/
không trang trọng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gayriresmi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Resmi olmayan, samimi, rahat, serbest.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không trang trọng, thân mật, thoải mái, suồng sã.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gayriresmi bir toplantı yaptık."

    "Chúng tôi đã có một cuộc họp không trang trọng."

  • "Bu gayriresmi bir kıyafet."

    "Đây là một bộ trang phục không trang trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

samimi(Thân mật) resmi olmayan(Không chính thức)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý. Thường được sử dụng để mô tả phong cách, hành vi hoặc sự kiện không trang trọng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha gayriresmi
Bu toplantı daha gayriresmi olmalı.
(Cuộc họp này nên ít trang trọng hơn.)
Superlative (En) en gayriresmi
Bu, en gayriresmi kıyafetim.
(Đây là bộ trang phục ít trang trọng nhất của tôi.)
Intensified (Pekiştirme) gapsız gayriresmi
Gapsız gayriresmi bir ortamda sohbet ettik.
(Chúng tôi đã trò chuyện trong một môi trường hoàn toàn không chính thức.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)