gece
/ɟeˈd͡ʒe/
ban đêm
Başlangıç (A1)
Anlam "gece" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Güneşin batmasıyla başlayan ve güneşin doğmasıyla sona eren zaman dilimi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc trong mỗi ngày 24 giờ.
Örnekler (Ví dụ)
"Geceleyin yıldızları seyretmeyi severim."
"Tôi thích ngắm sao vào ban đêm."
"Dün gece çok güzel bir rüya gördüm."
"Đêm qua tôi đã có một giấc mơ rất đẹp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi thêm các hậu tố vào từ 'gece'. Ví dụ: 'gecede' (vào ban đêm) tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm e-de.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | gece |
Gece çok sessiz.
(Đêm rất yên tĩnh.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | geceyi |
Ay geceyi aydınlatıyor.
(Mặt trăng chiếu sáng đêm.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | geceye |
Geceye doğru yola çıktık.
(Chúng tôi lên đường vào đêm.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | gecede |
Gecede yıldızları seyrettik.
(Chúng tôi ngắm sao vào ban đêm.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | geceden |
Geceden sonra sabah oldu.
(Sau đêm là buổi sáng.) |
| Plural (Çoğul) | geceler |
Geceler çok uzun geliyor.
(Những đêm dường như rất dài.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu gece sinemaya gidebilirim."Tối nay tôi có thể đi xem phim.Hậu tố '-ye' được thêm vào 'gece' (gece -> geceye) vì đây là trạng ngữ chỉ thời gian, chỉ 'vào buổi tối'. '-(y)e' là hậu tố chỉ phương hướng, thời gian (dative). '-(y)e' có âm đệm 'y' vì 'gece' kết thúc bằng nguyên âm 'e'.
-
"Geceleyin daha iyi düşünebilirim."Tôi có thể suy nghĩ tốt hơn vào ban đêm.Hậu tố '-leyin' được thêm vào 'gece' (gece -> geceleyin) để chỉ thời điểm diễn ra hành động. '-leyin' là một trong những hậu tố chỉ thời gian (temporal suffix).
-
"Yarın gece ders çalışabileceğim."Tôi có thể học bài vào tối mai.Không có hậu tố nào được thêm vào 'gece'. 'Yarın gece' là cụm từ chỉ thời gian (tomorrow night) và đóng vai trò là trạng ngữ trong câu.
Thì Tương lai
-
"Bu gece sinemaya gideceğim."Tối nay tôi sẽ đi xem phim.Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'gece' trong ví dụ này. 'Bu gece' là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là 'tối nay'.
-
"Gelecek gecelerde daha çok yıldız göreceğiz."Trong những đêm tới, chúng ta sẽ thấy nhiều ngôi sao hơn.Hậu tố '-lerde' đã được thêm vào từ 'gece' để tạo thành 'gecelerde' (trong những đêm). '-lerde' là hậu tố chỉ số nhiều và vị trí (locative plural).
-
"Yarın gece daha serin olacak."Đêm mai trời sẽ mát hơn.Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'gece' trong ví dụ này. 'Yarın gece' là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là 'đêm mai'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Dün gece çok gürültü olmuş."Nghe nói tối qua có rất nhiều tiếng ồn.Hậu tố '-e' đã được lược bỏ khỏi 'gece' (nguyên thể) và thay bằng '-e' (gece -> gece) do quy tắc hòa âm nguyên âm (E-type harmony) và vì 'olmak' chia ở thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman).
-
"Geçen gece eve çok geç gelmişim."Nghe nói tối qua tôi đã về nhà rất muộn.Từ 'geçen gece' có nghĩa là 'tối qua'. '-e' không bị biến đổi do 'geçen' đã bổ nghĩa cho 'gece'. Động từ 'gelmek' được chia ở ngôi thứ nhất số ít thì quá khứ gián tiếp.
-
"Bu gece Ayşe'nin doğum günüymüş."Nghe nói tối nay là sinh nhật của Ayşe.Từ 'gece' không bị biến đổi do có tính từ 'bu' đứng trước bổ nghĩa. Hậu tố '-miş' được thêm vào cuối câu để diễn tả sự không chắc chắn (tin đồn).
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün gece çok güzel bir film izledim."Tối qua tôi đã xem một bộ phim rất hay.Thêm hậu tố '-ye' (biến âm 'e' -> 'ye' vì 'gece' kết thúc bằng 'e') vào 'gece' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, sau đó 'dün gece' làm bổ ngữ cho động từ 'izledim' (đã xem).
-
"Geceyi İstanbul'da geçirdim."Tôi đã trải qua đêm ở Istanbul.Thêm hậu tố '-yi' (biến âm phụ âm c -> ğ) vào 'gece' để tạo thành tân ngữ xác định (definite accusative). 'gece' biến đổi thành 'geceyi' vì 'gece' kết thúc bằng 'e' và cần tân ngữ xác định.
-
"Geceleyin yürüyüş yapmayı severim."Tôi thích đi bộ vào ban đêm.Thêm hậu tố '-leyin' vào 'gece' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian (biểu thị 'vào ban đêm'). Hậu tố '-leyin' thường được dùng để chỉ thời gian một cách tổng quát. Vì 'gece' kết thúc bằng nguyên âm 'e', nên hậu tố '-leyin' được thêm trực tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
