gündüz
[ˈɟyndyz]
ban ngày
Başlangıç (A1)
Anlam "gündüz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Güneşin doğuşundan batışına kadar geçen süre.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thời gian ban ngày, khi có ánh sáng mặt trời; khoảng thời gian trong ngày giữa lúc mặt trời mọc và lặn.
Örnekler (Ví dụ)
"Gündüzleri çalışıyorum, geceleri uyuyorum."
"Tôi làm việc vào ban ngày, ngủ vào ban đêm."
"Gündüz vakti sokaklar kalabalık olur."
"Vào ban ngày, đường phố trở nên đông đúc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | gündüz |
Gündüzleri daha enerjik hissediyorum.
(Tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn vào ban ngày.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | gündüzü |
Gündüzü iple çekiyorum.
(Tôi đang mong chờ cả ngày.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | gündüze |
Gündüze hazırlanmak için erken kalkıyorum.
(Tôi thức dậy sớm để chuẩn bị cho một ngày mới.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | gündüzde |
Gündüzde her yer aydınlık.
(Mọi nơi đều sáng sủa vào ban ngày.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | gündüzden |
Gündüzden akşama kadar çalıştım.
(Tôi đã làm việc từ ngày đến đêm.) |
| Plural (Çoğul) | gündüzler |
Gündüzler kısalıyor.
(Những ngày đang ngắn lại.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
