(Vị trí top_banner)
Hình minh họa akşam
A1
isim A1 Thời gian

akşam

/akˈʃam/
buổi tối
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "akşam" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Günün son bölümü, genellikle saat 18:00'den yatma saatine kadar olan zaman dilimi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khoảng thời gian cuối ngày, thường từ khoảng 6 giờ chiều đến giờ đi ngủ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Her akşam kitap okurum."

    "Tôi đọc sách mỗi buổi tối."

  • "Akşam yemeği için ne yiyeceğiz?"

    "Chúng ta sẽ ăn gì cho bữa tối?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong từ này. Lưu ý rằng 'akşam' có thể được sử dụng như trạng từ (akşamleyin - vào buổi tối). Khi sử dụng với giới từ, cần chú ý đến cách (case) thích hợp.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) akşam
Akşam oldu.
(Trời đã tối.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) akşamı
Akşamı iple çekiyorum.
(Tôi rất mong chờ buổi tối.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) akşama
Akşama kadar çalışacağım.
(Tôi sẽ làm việc đến tối.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) akşamda
Akşamda buluşalım.
(Chúng ta hãy gặp nhau vào buổi tối.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) akşamdan
Akşamdan beri seni bekliyorum.
(Tôi đã đợi bạn từ tối qua.)
Plural (Çoğul) akşamlar
Bütün akşamlarımı seninle geçirmek istiyorum.
(Tôi muốn dành tất cả những buổi tối của mình cho bạn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Ben her akşam kitabı okurum."
    Tôi đọc sách mỗi tối.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'akşam' trong câu này. 'Akşam' ở đây đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho hành động 'okurum' (đọc).
  • "Akşamı iple çekiyorum."
    Tôi đang mong chờ buổi tối.
    Hậu tố '-ı' đã được thêm vào 'akşam' để tạo thành 'akşamı'. Đây là đối cách (tân ngữ xác định) vì 'akşam' là đối tượng trực tiếp của hành động 'iple çekiyorum' (mong chờ). Hậu tố '-ı' được chọn vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı).
  • "Dün akşam yemeği hazırladım."
    Tôi đã chuẩn bị bữa tối hôm qua.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'akşam' trong câu này. 'Dün akşam' tạo thành cụm trạng ngữ chỉ thời gian (tối hôm qua).
Thể bị động
  • "Akşam yemeği hazırlanıyor."
    Bữa tối đang được chuẩn bị.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'akşam' ở đây. 'akşam' đứng trước danh từ 'yemeği' (bữa ăn) để tạo thành cụm 'akşam yemeği' (bữa tối). Động từ 'hazırlanıyor' (đang được chuẩn bị) ở thể bị động (-ıl/-il/-ul/-ül + -ıyor).
  • "Akşama doğru hava serinledi."
    Thời tiết trở nên mát mẻ về phía chiều tối.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'akşam' thành 'akşama'. Hậu tố '-a' biểu thị hướng, có nghĩa là 'về phía'. Nguyên âm cuối của 'akşam' là 'a' nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta thêm '-a'.
  • "Bu akşamki film çok beğenildi."
    Bộ phim tối nay được đánh giá rất cao.
    Thêm hậu tố '-ki' vào 'akşam' thành 'akşamki'. Hậu tố '-ki' biến 'akşam' thành tính từ, có nghĩa là 'của buổi tối', 'thuộc về buổi tối'. Động từ 'beğenildi' (đã được thích) ở thể bị động (-ıl/-il/-ul/-ül).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Akşam yemeği hazır mı?"
    Bữa tối đã sẵn sàng chưa?
    Hậu tố '-mı' được thêm vào để tạo câu hỏi. 'Akşam yemeği' là cụm danh từ chỉ 'bữa tối'. Vì từ cuối cùng trước hậu tố nghi vấn là 'hazır' có nguyên âm 'ı', nên ta dùng '-mı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Akşamüstü parka gidecek misiniz?"
    Các bạn có định đi công viên vào buổi chiều tối không?
    Hậu tố '-mısınız' được thêm vào để tạo câu hỏi ở ngôi thứ hai số nhiều (các bạn). 'Akşamüstü' có nghĩa là 'buổi chiều tối'. Vì từ cuối cùng trước hậu tố nghi vấn là 'gidecek' có nguyên âm 'e', nên ta dùng '-misiniz' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Akşam oldu mu, eve dönelim?"
    Trời đã tối rồi phải không, chúng ta về nhà nhé?
    Hậu tố '-mu' được thêm vào để tạo câu hỏi, nhưng ở đây mang ý nghĩa xác nhận (trời đã tối rồi phải không?). 'Akşam olmak' có nghĩa là 'trời tối'. Vì từ 'oldu' có nguyên âm cuối là 'u', nên ta dùng '-mu' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)