(Vị trí top_banner)
Hình minh họa klasik
B1
sıfat B1 Nghệ thuật, Văn học, Lịch sử

klasik

/klaˈsic/
mang phong cách cổ điển
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "klasik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Geçmişe ait, geleneksel tarzda olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho Chủ nghĩa cổ điển hoặc một người theo Chủ nghĩa cổ điển; tuân thủ các nguyên tắc hoặc phong cách cổ điển, đặc biệt là của Hy Lạp và La Mã cổ đại.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu evin tasarımı klasik bir tarzda yapılmış."

    "Thiết kế của ngôi nhà này được thực hiện theo phong cách cổ điển."

  • "Klasik müzik dinlemek beni rahatlatıyor."

    "Nghe nhạc cổ điển khiến tôi cảm thấy thư thái."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)