(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerilemek
B2
Verb B2 Idioms

gerilemek

[ɟeɾilemec]
Xuống dốc
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gerilemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kötüleşmek, niteliğini, karakterini veya durumunu kaybetmek, kötü bir duruma doğru gitmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên tồi tệ hơn, suy thoái về chất lượng, tính cách hoặc tình trạng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ekonomi son yıllarda giderek geriliyor."

    "Nền kinh tế ngày càng xuống dốc trong những năm gần đây."

  • "Sağlığı giderek gerilediği için hastaneye yatırıldı."

    "Vì sức khỏe ngày càng xuống dốc nên anh ấy đã phải nhập viện."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'gerilemek' thường được sử dụng để chỉ sự suy thoái hoặc thoái hóa. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai
  • "Ekonomi bu yıl gerileyecek."
    Nền kinh tế sẽ suy thoái trong năm nay.
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào 'gerile-' để tạo thành thì tương lai (Gelecek Zaman). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
  • "Eğer önlem almazsak, ormanlarımız daha da gerileyecek."
    Nếu chúng ta không có biện pháp phòng ngừa, rừng của chúng ta sẽ còn suy thoái hơn nữa.
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào 'gerile-' để tạo thành thì tương lai. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e). 'da' được thêm vào để nhấn mạnh sự suy thoái hơn nữa.
  • "Teknoloji ilerlemezse, ülke gerileyecek."
    Nếu công nghệ không tiến bộ, đất nước sẽ suy thoái.
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào 'gerile-' để tạo thành thì tương lai. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)