büyümek
/byˈjy.mec/
lớn hơn không mặc vừa nữa
Temel (A2)
Anlam "büyümek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Boyut, sayı veya olgunluk açısından artmak; bir şeyi aşmak veya geride bırakmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phát triển vượt bậc hoặc trưởng thành hơn một thói quen, sở thích hoặc món đồ quần áo cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuk ayakkabılarını büyüdü."
"Đứa trẻ đã lớn hơn đôi giày của nó."
"O artık o eski hobisini büyüdü."
"Anh ấy giờ đã không còn hứng thú với sở thích cũ đó nữa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'büyümek' có thể kết hợp với giới từ 'den' (Ablative case) để chỉ việc lớn hơn hoặc vượt qua cái gì đó. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
