kısıtlama
[kɯˈsɯtlama]
hạn chế
Orta (B1)
Anlam "kısıtlama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi sınırlayan veya kontrol eden kural veya yasa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quy tắc hoặc luật lệ hạn chế hoặc kiểm soát nghiêm ngặt những gì mọi người có thể làm.
Örnekler (Ví dụ)
"Sigara içme kısıtlamaları halk sağlığını korumaya yardımcı oluyor."
"Những hạn chế hút thuốc giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng."
"Bu proje için bütçe kısıtlamaları nedeniyle daha yaratıcı çözümler bulmalıyız."
"Do hạn chế về ngân sách cho dự án này, chúng ta phải tìm ra những giải pháp sáng tạo hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony). Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, nguyên âm của hậu tố phải hài hòa với nguyên âm của gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kısıtlama |
Hükümet yeni kısıtlama kararları aldı.
(Chính phủ đã đưa ra các quyết định hạn chế mới.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kısıtlamayı |
Kısıtlamayı kabul etmek zorundayız.
(Chúng ta phải chấp nhận sự hạn chế.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kısıtlamaya |
Kısıtlamaya rağmen, işler iyi gidiyor.
(Mặc dù có hạn chế, mọi thứ vẫn diễn ra tốt đẹp.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kısıtlamada |
Kısıtlamada birçok kişi zorlandı.
(Nhiều người đã gặp khó khăn trong thời gian hạn chế.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kısıtlamadan |
Kısıtlamadan sonra hayat normale döndü.
(Cuộc sống đã trở lại bình thường sau khi hết hạn chế.) |
| Plural (Çoğul) | kısıtlamalar |
Ülkede çeşitli kısıtlamalar uygulandı.
(Nhiều hạn chế khác nhau đã được áp dụng ở nước này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Sigara içme kısıtlamaları genellikle insanları rahatsız eder."Những hạn chế hút thuốc thường gây khó chịu cho mọi người.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều) vào 'kısıtlama' vì đang nói đến 'những hạn chế' nói chung. Thêm hậu tố '-er' vào 'rahatsız etmek' (làm phiền) để chia thì Geniş Zaman (Thói quen).
-
"Bu şirketteki gereksiz kısıtlamalar, çalışanların motivasyonunu düşürür."Những hạn chế không cần thiết trong công ty này làm giảm động lực của nhân viên.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'kısıtlama' vì có nhiều 'hạn chế'. Thêm hậu tố '-er' vào 'düşürmek' (làm giảm) để chia thì Geniş Zaman (Thói quen).
-
"Hükümet, yeni ithalat kısıtlamaları getirir."Chính phủ đưa ra các hạn chế nhập khẩu mới.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, dạng sở hữu cách) vào 'ithalat kısıtlaması' (hạn chế nhập khẩu). Thêm hậu tố '-ir' vào 'getirmek' (đưa ra) để chia thì Geniş Zaman (Thói quen).
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Hükümetin seyahat kısıtlamalarından dolayı tatil planlarımız iptal oldu."Kế hoạch kỳ nghỉ của chúng tôi đã bị hủy do các hạn chế đi lại của chính phủ.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-dan' (Ayrılma Durumu - từ) vào 'kısıtlama' vì 'kısıtlama' là danh từ số nhiều và chỉ nguồn gốc/nguyên nhân.
-
"Bu şirkette, çalışanların kişisel gelişimine yönelik kısıtlamalardan şikayet ediliyor."Ở công ty này, người ta phàn nàn về những hạn chế đối với sự phát triển cá nhân của nhân viên.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-dan' (Ayrılma Durumu - từ) vào 'kısıtlama' vì 'kısıtlama' là danh từ số nhiều và chỉ nguồn gốc/nguyên nhân.
-
"Pandemi döneminde getirilen kısıtlamaların birçoğundan kurtulduk."Chúng ta đã thoát khỏi nhiều hạn chế được áp đặt trong thời kỳ đại dịch.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách) và '-dan' (Ayrılma Durumu - từ) vào 'kısıtlama'. '-lar' biểu thị số nhiều, '-ın' biểu thị thuộc về, và '-dan' chỉ nguồn gốc/sự thoát khỏi.
Thể sai khiến
-
"Hükümet, ihracata yeni kısıtlamalar getirdi."Chính phủ đã áp đặt những hạn chế mới đối với xuất khẩu.Thêm hậu tố '-lar' để tạo dạng số nhiều của 'kısıtlama'.
-
"Şirket, harcamalarda kısıtlamalar yaptırdı."Công ty đã bắt (thuê) người khác thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí.Sử dụng '-lar' để tạo dạng số nhiều. Sử dụng ettirgen çatı '-dır' để diễn tả hành động 'bắt/thuê ai đó làm việc gì'.
-
"Yeni düzenlemeler, ifade özgürlüğüne kısıtlamalar getirilmesine neden oldu."Các quy định mới đã dẫn đến việc áp đặt các hạn chế đối với tự do ngôn luận.Sử dụng '-lar' để tạo dạng số nhiều. Sử dụng ettirgen çatı '-il' (dạng bị động) kết hợp với '-mesine' để diễn tả 'dẫn đến việc'.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Hükümetin getirdiği seyahat kısıtlamaları, turizm sektörünü çok etkileyen bir durum."Những hạn chế đi lại mà chính phủ đưa ra là một tình huống ảnh hưởng rất nhiều đến ngành du lịch.Từ 'kısıtlama' được giữ nguyên vì nó đóng vai trò là danh từ bổ nghĩa cho động tính từ 'etkileyen' (ảnh hưởng). Không cần thêm hậu tố nào.
-
"Sigara içme kısıtlamasının uygulandığı alanlarda sigara içmek yasaktır."Cấm hút thuốc ở những khu vực áp dụng hạn chế hút thuốc.Từ 'kısıtlama' được giữ nguyên vì nó đóng vai trò là danh từ bổ nghĩa cho cụm động tính từ 'uygulandığı alanlarda' (khu vực được áp dụng). Không cần thêm hậu tố nào.
-
"Bu şirketin uyguladığı gereksiz kısıtlamalar, çalışanların motivasyonunu azaltan bir faktör."Những hạn chế không cần thiết mà công ty này áp dụng là một yếu tố làm giảm động lực của nhân viên.Từ 'kısıtlama' được giữ nguyên vì nó đóng vai trò là danh từ bổ nghĩa cho động tính từ 'azaltan' (làm giảm). Không cần thêm hậu tố nào.
Thể bị động
-
"Bu proje için getirilen kısıtlamalar nedeniyle birçok fikir hayata geçirilemedi."Do những hạn chế được đưa ra cho dự án này, nhiều ý tưởng đã không thể thực hiện được.Thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều (kısıtlamalar) và hậu tố '-ı' (do hòa hợp nguyên âm 'a') để chỉ đối tượng trực tiếp (accusative case). Vì vậy, 'kısıtlamalar' trở thành 'kısıtlamalar-ı' (các hạn chế). Tuy nhiên trong câu này, '-lar' không có chức năng số nhiều mà làm tăng tính trừu tượng cho nghĩa của danh từ. Động từ 'geçirilemedi' ở thể bị động.
-
"Şirketteki yeni düzenlemelerle, çalışanların özgürlüğüne çeşitli kısıtlamalar getirilmektedir."Với các quy định mới trong công ty, nhiều hạn chế khác nhau đang được áp đặt lên sự tự do của nhân viên.Thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều (kısıtlamalar) và làm tăng tính trừu tượng cho nghĩa của danh từ. Động từ 'getirilmektedir' ở thể bị động và thì hiện tại tiếp diễn (diễn tả một hành động đang diễn ra).
-
"Basın özgürlüğüne yönelik kısıtlamaların kaldırılması talep edildi."Việc dỡ bỏ các hạn chế đối với tự do báo chí đã được yêu cầu.Từ 'kısıtlama' thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều (kısıtlamalar). Hậu tố '-ın' (do hòa hợp nguyên âm 'a') chỉ sở hữu (genitive case), 'kısıtlamaların' có nghĩa là 'của các hạn chế'. Động từ 'talep edildi' ở thể bị động.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Yeni kısıtlamaya göre, akşamları dışarı çıkmak yasak."Theo quy định hạn chế mới, việc ra ngoài vào buổi tối bị cấm.Hậu tố dative '-a' được thêm vào sau âm đệm 'y'. Giới từ 'göre' (theo) yêu cầu danh từ đi trước nó phải ở trạng thái hướng tới (dative case). Vì 'kısıtlama' kết thúc bằng nguyên âm 'a', âm đệm 'y' được sử dụng để nối.
-
"Pandemi kısıtlamasından dolayı birçok dükkan kapandı."Nhiều cửa hàng đã đóng cửa do lệnh hạn chế của đại dịch.Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-sı' được thêm vào để tạo danh từ ghép 'pandemi kısıtlaması'. Sau đó, hậu tố ablative '-ndan' (với âm đệm 'n') được thêm vào. Giới từ 'dolayı' (do) yêu cầu danh từ ở trạng thái cách ly (ablative case).
-
"Tüm kısıtlamalara rağmen, insanlar parklarda toplanmaya devam etti."Bất chấp mọi hạn chế, mọi người vẫn tiếp tục tụ tập ở công viên.Đầu tiên, hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào để tạo thành 'kısıtlamalar'. Sau đó, hậu tố dative '-a' được thêm vào, vì giới từ 'rağmen' (bất chấp) yêu cầu danh từ ở trạng thái hướng tới. Cả hai hậu tố đều tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben kısıtlamaları anlamıyorum."Tôi không hiểu những hạn chế.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, xác định). Hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào vì 'kısıtlama' là danh từ và chủ ngữ không xác định. Hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào để chỉ rõ đối tượng của hành động, phù hợp với hòa âm nguyên âm lớn (a -> ı).
-
"Senin kısıtlamaların beni etkilemiyor."Những hạn chế của bạn không ảnh hưởng đến tôi.Thêm hậu tố '-ların' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít). Hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào vì 'kısıtlama' là danh từ và chủ ngữ không xác định. Hậu tố '-ın' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) được thêm vào để chỉ sự sở hữu của 'sen' (bạn), tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (a -> ı).
-
"Onun kısıtlaması çok saçma."Sự hạn chế của anh ấy/cô ấy/nó thật vô lý.Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít). Hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào để chỉ sự sở hữu của 'o' (anh ấy/cô ấy/nó), tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a -> ı), và 's' là âm đệm (buffer) để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu yeni yasa, ifade özgürlüğüne bir kısıtlama mı?"Luật mới này có phải là một sự hạn chế đối với tự do ngôn luận không?Thêm hậu tố '-a' vào 'kısıtlama' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki), và 'mı' là hậu tố nghi vấn.
-
"Seyahatlere getirilen kısıtlamalar kalktı mı?"Các hạn chế đối với việc đi lại đã được dỡ bỏ chưa?Từ 'kısıtlama' đã ở dạng số nhiều (kısıtlamalar) và 'mı' là hậu tố nghi vấn.
-
"Bu şirketteki terfilerde herhangi bir yaş kısıtlaması var mı?"Có bất kỳ giới hạn độ tuổi nào trong việc thăng chức ở công ty này không?'kısıtlaması' là dạng sở hữu cách (iyelik eki + belirtme hal eki). 'mı' là hậu tố nghi vấn.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Doktor, bu kısıtlamaya uymam gerektiğini söyledi."Bác sĩ nói rằng tôi phải tuân thủ sự hạn chế này.Hậu tố '-ya' đã được thêm vào. Âm đệm 'y' được sử dụng vì từ 'kısıtlama' kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hậu tố chỉ cách Dative ('-a') cũng bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố Dative '-a' được yêu cầu bởi động từ 'uymak' (tuân thủ) và tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-group).
-
"Başkan, kısıtlamanın nedeninin güvenlik önlemleri olduğunu belirtti."Chủ tịch cho biết lý do của việc hạn chế là các biện pháp an ninh.Hậu tố sở hữu cách (Genitive) '-nın' đã được thêm vào. Âm đệm 'n' được dùng giữa nguyên âm cuối 'a' của từ và hậu tố '-ın'. Hậu tố này dùng để chỉ sự sở hữu ('lý do CỦA sự hạn chế'). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4 chiều) được áp dụng (a -> ı), tạo thành '-nın'.
-
"Bakan, yeni kısıtlamayı yarın açıklayacaklarını ifade etti."Bộ trưởng cho biết họ sẽ công bố biện pháp hạn chế mới vào ngày mai.Hậu tố '-yı' đã được thêm vào. Âm đệm 'y' được dùng vì từ 'kısıtlama' kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Hậu tố đối cách (Accusative) '-ı' được thêm vào để chỉ 'kısıtlama' là tân ngữ trực tiếp của động từ 'açıklayacaklarını' (sẽ công bố CÁI GÌ?). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4 chiều) được áp dụng (a -> ı).
Thì Quá khứ xác định
-
"Hükümet, seyahatlere yeni kısıtlamalar getirdi."Chính phủ đã đưa ra những hạn chế mới đối với việc đi lại.Hậu tố '-lar' được thêm vào để tạo thành số nhiều (kısıtlama -> kısıtlamalar). Hậu tố '-ı' được thêm vào sau '-lar' vì 'kısıtlamalar' là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'a' -> 'ı'.
-
"Şirketimizdeki harcamalara getirilen kısıtlamayı anlamadım."Tôi không hiểu sự hạn chế được áp dụng đối với các khoản chi tiêu trong công ty của chúng tôi.Hậu tố '-yı' được thêm vào sau 'kısıtlama' vì 'kısıtlama' là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'a' -> 'ı'. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
-
"Bütçedeki kısıtlamadan dolayı bu sene tatile gidemedik."Do hạn chế về ngân sách, chúng tôi đã không thể đi nghỉ trong năm nay.Hậu tố '-dan' được thêm vào sau 'kısıtlama' để chỉ nguyên nhân (neden). Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'a' -> 'a'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu şirketteki en büyük kısıtlamamız bütçedir."Hạn chế lớn nhất của chúng ta ở công ty này là ngân sách.Từ 'kısıtlama' không biến đổi trong câu này vì nó đóng vai trò là chủ ngữ, xác định hạn chế đó là gì. 'mız' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều, chỉ sự sở hữu của 'chúng ta'.
-
"Yeni kurallar, öğrencilerin sosyal etkinliklere katılımında bir kısıtlamadır."Các quy tắc mới là một hạn chế đối với sự tham gia của sinh viên vào các hoạt động xã hội.Từ 'kısıtlama' không biến đổi. 'dır' là hậu tố thì hiện tại, dùng để khẳng định sự thật.
-
"Seyahat kısıtlamaları artık bir sorun değil."Các hạn chế đi lại không còn là vấn đề nữa.Từ 'kısıtlama' thêm hậu tố số nhiều '-ları' để chỉ nhiều hạn chế. Nó đóng vai trò là chủ ngữ trong câu phủ định ('değil').
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Hükümetin getirdiği seyahat kısıtlamasıyla turizm sektörü büyük zarar gördü."Ngành du lịch chịu thiệt hại lớn do lệnh hạn chế đi lại mà chính phủ đưa ra.Thêm hậu tố '-sı' vào 'kısıtlama' để tạo thành cụm danh từ sở hữu (definite accusative) 'kısıtlaması', chỉ sự hạn chế cụ thể nào đó. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ.
-
"Bu şirketteki kısıtlamaların amacı, çalışanların verimliliğini artırmaktır."Mục đích của những hạn chế trong công ty này là tăng năng suất của nhân viên.Thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều 'kısıtlamalar'. '-ın' là hậu tố sở hữu cách (genitive) vì 'kısıtlamalar' là của 'şirket'.
-
"Kısıtlamalara rağmen, proje başarıyla tamamlandı."Mặc dù có những hạn chế, dự án đã hoàn thành thành công.Thêm hậu tố '-lara' để tạo thành dạng số nhiều và hướng cách (dative) 'kısıtlamalara', chỉ sự tác động đến các hạn chế. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
