ilerleme
[i.leɾ.leˈme]
tiến bộ
Orta (B1)
Anlam "ilerleme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Daha iyi veya daha gelişmiş bir duruma doğru gelişme, tekâmül.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tiến bộ, sự phát triển theo hướng cải thiện hoặc hoàn thiện hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Bilimdeki ilerleme, insanlığın yaşam koşullarını iyileştirdi."
"Sự tiến bộ trong khoa học đã cải thiện điều kiện sống của nhân loại."
"Şirket, son yıllarda önemli bir ilerleme kaydetti."
"Công ty đã đạt được tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ilerleme |
Bu alanda ilerleme kaydettik.
(Chúng tôi đã đạt được tiến bộ trong lĩnh vực này.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ilerlemeyi |
İlerlemeyi dikkatle izliyoruz.
(Chúng tôi đang theo dõi sát sao sự tiến bộ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ilerlemeye |
İlerlemeye katkıda bulunmak istiyoruz.
(Chúng tôi muốn đóng góp vào sự tiến bộ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ilerlemede |
İlerlemede bazı zorluklar yaşandı.
(Đã có một số khó khăn trong quá trình tiến bộ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ilerlemeden |
İlerlemeden memnun değiliz.
(Chúng tôi không hài lòng với sự tiến bộ.) |
| Plural (Çoğul) | ilerlemeler |
Bilimdeki ilerlemeler hayatımızı kolaylaştırıyor.
(Những tiến bộ trong khoa học đang làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Öğrencinin ilerlemesi, tüm öğretmenleri memnun etti."Sự tiến bộ của học sinh đã làm hài lòng tất cả các giáo viên.Từ 'ilerleme' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 là '-si' để trở thành 'ilerlemesi'. Trong đó, 's' là âm đệm (buffer letter) vì 'ilerleme' kết thúc bằng nguyên âm 'e'. Nguyên âm 'i' trong hậu tố tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm với nguyên âm cuối của gốc từ là 'e'.
-
"Bu proje, şirket için büyük bir teknoloji ilerlemesi anlamına geliyor."Dự án này có ý nghĩa là một bước tiến bộ công nghệ lớn cho công ty.Tương tự ví dụ 1, từ 'ilerleme' đóng vai trò là danh từ bị sở hữu (tamlanan) trong cụm 'teknoloji ilerlemesi'. Hậu tố '-si' được thêm vào, với 's' là âm đệm và 'i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm với 'e'.
-
"Raporumuz, projenin ilerlemesine odaklanacak."Báo cáo của chúng tôi sẽ tập trung vào sự tiến bộ của dự án.Từ 'ilerleme' được biến đổi qua hai bước: 1. Thêm hậu tố sở hữu '-si' thành 'ilerlemesi'. 2. Thêm hậu tố hướng cách '-e' (yönelme eki). Khi một hậu tố cách được thêm vào sau hậu tố sở hữu ngôi thứ 3, âm đệm 'n' được sử dụng. Do đó, ta có cấu trúc: ilerleme-s(i)-n-e -> ilerlemesine.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Projede ilerleme sağlandı mı?"Đã có tiến triển trong dự án chưa?Thêm hậu tố '-me' (dạng nguyên thể của danh từ) và '-si' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít đã bị lược bỏ) vào 'ilerleme'. 'sağlandı mı?' là cấu trúc nghi vấn sử dụng 'Soru Eki' (hậu tố nghi vấn).
-
"Bu konuda bir ilerlemeniz oldu mu?"Bạn đã có tiến triển gì về vấn đề này chưa?Thêm hậu tố '-niz' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'ilerleme'. 'oldu mu?' là cấu trúc nghi vấn sử dụng 'Soru Eki' (hậu tố nghi vấn).
-
"İklim değişikliğiyle mücadelede yeterli bir ilerleme kaydedildi mi?"Đã có đủ tiến triển trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu chưa?Từ 'ilerleme' ở dạng nguyên thể. 'kaydedildi mi?' là cấu trúc nghi vấn sử dụng 'Soru Eki' (hậu tố nghi vấn).
Thì Quá khứ xác định
-
"Bilimde büyük bir ilerleme kaydedildi."Đã có một bước tiến lớn trong khoa học.Hậu tố '-me' đã được loại bỏ khỏi 'ilerleme' và thay thế bằng '-leme' để phù hợp với cấu trúc câu và chia theo thì quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). Hậu tố '-di' (kaydedildi) được thêm vào động từ 'kaydetmek' (ghi lại) để chỉ thì quá khứ xác định.
-
"Teknolojideki ilerlemeyle hayatımız kolaylaştı."Cuộc sống của chúng ta trở nên dễ dàng hơn nhờ sự tiến bộ trong công nghệ.Hậu tố '-me' đã được loại bỏ khỏi 'ilerleme' và thay thế bằng hậu tố '-meyle' (với sự tiến bộ) để tạo cụm từ và liên kết với phần còn lại của câu. Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ (e -> e).
-
"Şirketimiz son bir yılda önemli bir ilerleme gösterdi."Công ty của chúng tôi đã cho thấy một sự tiến bộ đáng kể trong năm vừa qua.Từ 'ilerleme' được giữ nguyên dạng danh từ gốc vì nó đóng vai trò là chủ ngữ (hoặc một phần của chủ ngữ) trong câu. Động từ 'göstermek' (cho thấy) được chia theo thì quá khứ xác định (gösterdi).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bilimsel ilerlemeye katkıda bulunmak istiyorum."Tôi muốn đóng góp vào sự tiến bộ khoa học.Hậu tố '-e' được thêm vào 'ilerleme' (ilerleme + e = ilerlemeye) vì 'katkıda bulunmak' cần bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) và nguyên âm cuối của 'ilerleme' là 'e', tuân theo hòa hợp nguyên âm 'e-e'.
-
"Şirketimizin ilerlemesi için yeni stratejiler geliştirmeliyiz."Chúng ta nên phát triển các chiến lược mới cho sự tiến bộ của công ty chúng ta.Hậu tố '-si' được thêm vào 'ilerleme' (ilerleme + si = ilerlemesi) để tạo sở hữu cách (iyelik eki) với 'şirketimizin'. Nguyên âm cuối là 'e' nên tuân theo 'e-i' trong hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Teknolojideki ilerlemeler hayatımızı kolaylaştırıyor."Những tiến bộ trong công nghệ đang làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'ilerleme' (ilerleme + ler = ilerlemeler) để tạo số nhiều (çoğul eki). Nguyên âm cuối là 'e' nên tuân theo 'e-e' trong hòa hợp nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
