gezgin
[gezˈgin]
lưu động
Orta (B1)
Anlam "gezgin" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sürekli gezen, yer değiştiren, belirli bir yerde kalmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi đây đi đó, nay đây mai đó, đặc biệt là làm việc hoặc cung cấp dịch vụ ở nhiều nơi khác nhau.
Örnekler (Ví dụ)
"Gezgin bir satıcı, her gün farklı köyleri ziyaret ediyor."
"Một người bán hàng lưu động ghé thăm các ngôi làng khác nhau mỗi ngày."
"O, gezgin bir fotoğrafçı olarak dünyayı dolaşıyor."
"Anh ấy đi vòng quanh thế giới với tư cách là một nhiếp ảnh gia lưu động."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | gezgin |
O, dünyayı gezen bir gezgin.
(Anh ấy là một du khách đi vòng quanh thế giới.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | gezgini |
Gezgini gördüm ve ona yardım ettim.
(Tôi đã nhìn thấy người du khách và giúp đỡ anh ta.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | gezgine |
Gezgine yol tarif ettim.
(Tôi đã chỉ đường cho người du khách.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | gezginde |
Gezginde bir harita vardı.
(Người du khách có một tấm bản đồ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | gezginden |
Gezginden maceralarını dinledim.
(Tôi đã nghe những cuộc phiêu lưu từ người du khách.) |
| Plural (Çoğul) | gezginler |
Şehirde birçok gezginler var.
(Có rất nhiều du khách trong thành phố.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
