(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giymek
A1
Fiil A1 General English

giymek

/ɟijˈmec/
mặc (tạm thời)
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "giymek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Elbise, ayakkabı vb. bir şeyi üzerine geçirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mặc (quần áo, phụ kiện, v.v.) lên người trong một khoảng thời gian ngắn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sadece fotoğraf için ceketi giydim."

    "Tôi chỉ mặc tạm thời cái áo khoác để chụp ảnh."

  • "Bu elbiseyi sadece bir saatliğine giyeceğim."

    "Tôi sẽ mặc chiếc váy này chỉ trong một giờ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

takınmak(Đeo (phụ kiện))

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm hai chiều (e-i-i-ü). Khi chia động từ, nguyên âm cuối cùng của gốc từ có thể thay đổi để phù hợp với hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)