(Vị trí top_banner)
Hình minh họa göğüslemek
C1
Fiil (Verb) C1 Tổng quát

göğüslemek

[ɡœːˈʏsle.mek]
đối diện
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "göğüslemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Cesaret ve kararlılıkla zor veya nahoş bir şeyle yüzleşmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đối diện với điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu một cách dũng cảm và quyết tâm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Tehlikeyi göğüslemek zorundayız."

    "Chúng ta phải đối diện với nguy hiểm."

  • "Eleştiriyi göğüslemek kolay değil."

    "Đối diện với sự chỉ trích không dễ dàng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi kèm với cách (Case) Accusative ( -(y)I ) cho đối tượng được đối diện.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Tehlikeleri göğüsle!"
    Hãy đối mặt với những nguy hiểm!
    Thêm hậu tố '-le' (từ 'lemek' bị lược bỏ) để tạo thành dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (sen). Động từ gốc 'göğüslemek'.
  • "Zorlukları göğüsleyin ve asla pes etmeyin!"
    Hãy đối mặt với những khó khăn và đừng bao giờ bỏ cuộc!
    Thêm hậu tố '-leyin' để tạo thành dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự (siz). Động từ gốc 'göğüslemek'.
  • "Haksızlığı göğüslemesinler!"
    Đừng để họ phải đối mặt với sự bất công!
    Thêm hậu tố '-me' để tạo dạng phủ định, sau đó thêm '-sinler' để tạo thành dạng mệnh lệnh ngôi thứ ba số nhiều (onlar). Động từ gốc 'göğüslemek'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)