nazik
/naːˈzik/
nhẹ nhàng
Orta (B1)
Anlam "nazik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İnce düşünceli, başkalarına karşı saygılı ve kibar olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện một tính khí hoặc tính cách ôn hòa, tử tế hoặc dịu dàng.
Örnekler (Ví dụ)
"O çok nazik bir insan."
"Anh ấy là một người rất nhẹ nhàng/tử tế."
"Nazik bir şekilde konuştu."
"Anh ấy đã nói chuyện một cách nhẹ nhàng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony): 'nazik' không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a/e).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha nazik |
O, senden daha nazik.
(Anh ấy lịch sự hơn bạn.) |
| Superlative (En) | en nazik |
O, tanıdığım en nazik insan.
(Anh ấy là người lịch sự nhất tôi từng biết.) |
| Intensified (Pekiştirme) | Nazanik (Không phổ biến) |
Yok
(Không có) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
