(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kaba
B1
Sıfat B1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

kaba

/kɑːˈbɑː/
thô tục
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kaba" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Zevksiz, incelikten yoksun, görgüsüz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu tinh tế hoặc gu thẩm mỹ; thô tục, tầm thường.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun kaba davranışları beni çok rahatsız etti."

    "Hành vi thô lỗ của anh ta khiến tôi rất khó chịu."

  • "Bu kadar kaba bir espriye kimse gülmez."

    "Không ai cười một trò đùa thô tục như vậy đâu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

nezaketsiz(thiếu lịch sự) görgüsüz(vô duyên)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kaba
Bu adam çok kaba.
(Người đàn ông này rất thô lỗ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kaba
Onun kaba davranışını affetmedim.
(Tôi không tha thứ cho hành vi thô lỗ của anh ta.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kabaya
Kabaya bir ifadeyle konuştu.
(Anh ấy nói bằng một biểu hiện thô lỗ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kabada
Bu işte kabada duruyor.
(Nó trông thô sơ trong công việc này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kabadan
Kabalıktan uzak durmalısın.
(Bạn nên tránh xa sự thô lỗ.)
Plural (Çoğul) kabalar
Kaba insanlar her yerde bulunabilir.
(Những người thô lỗ có thể được tìm thấy ở khắp mọi nơi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)