(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incelik
B1
isim B1 Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Tâm lý học

incelik

[in.dʒeˈlic]
sự tinh tế
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "incelik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hassaslık, naziklik, zariflik; fark edilmesi güç olan özellik, küçük ama önemli detay.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tế nhị, sự tinh tế, sự khó nhận thấy, một điểm khác biệt nhỏ nhưng quan trọng, sự khéo léo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu yemeğin inceliği baharatların uyumunda gizli."

    "Sự tinh tế của món ăn này nằm ẩn trong sự hài hòa của các loại gia vị."

  • "Onun davranışlarındaki inceliği herkes fark etti."

    "Mọi người đều nhận thấy sự tinh tế trong hành vi của anh ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) incelik
Onun inceliği beni etkiledi.
(Sự tinh tế của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) inceliği
Davranışındaki inceliği fark ettim.
(Tôi nhận thấy sự tinh tế trong hành vi của anh ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) inceliğe
İnceliğe değer vermeliyiz.
(Chúng ta nên coi trọng sự tinh tế.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) incelikte
Onun her hareketinde bir incelikte vardı.
(Trong mọi hành động của anh ấy đều có sự tinh tế.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) incelikten
Bu incelikten çok etkilendim.
(Tôi rất ấn tượng bởi sự tinh tế này.)
Plural (Çoğul) incelikler
Hayatta birçok incelikler vardır.
(Có rất nhiều điều tinh tế trong cuộc sống.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Lütfen, bu inceliği göz ardı etmeyin!"
    Làm ơn, đừng bỏ qua chi tiết tinh tế (sự tế nhị) này!
    Từ 'incelik' đã được thêm hậu tố accusative '-i' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ). Do 'incelik' kết thúc bằng 'k' và nối với nguyên âm, 'k' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) tạo thành 'inceliği'.
  • "Konuşmalarında her zaman inceliğe önem ver!"
    Trong các cuộc nói chuyện của bạn, hãy luôn chú trọng đến sự tinh tế!
    Từ 'incelik' đã được thêm hậu tố dative '-e' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn). Do 'incelik' kết thúc bằng 'k' và nối với nguyên âm, 'k' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) tạo thành 'inceliğe'.
  • "Müşterilerinizle daima incelikle iletişim kurun."
    Hãy luôn giao tiếp với khách hàng của bạn một cách tinh tế.
    Từ 'incelik' đã được thêm hậu tố instrumental '-le' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn). Vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 'l', không có biến âm phụ âm hay âm đệm nào được thêm vào, tạo thành 'incelikle'.
Thể phản thân
  • "Onun bu kadar incelikte davranmasına çok şaşırdım. Çok nazik ve düşünceliydi."
    Tôi rất ngạc nhiên khi anh ấy cư xử tế nhị đến vậy. Anh ấy rất lịch sự và chu đáo.
    Hậu tố '-te' (dạng biến đổi của '-de') được thêm vào 'incelik' để tạo thành trạng ngữ chỉ cách thức (zarf-fiil), bổ nghĩa cho động từ 'davranmasına' (cách hành xử của anh ấy). Hậu tố '-de' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> e) và quy tắc biến đổi phụ âm (k -> ğ không xảy ra vì không nối trực tiếp với nguyên âm).
  • "Bu konudaki inceliği takdir ettim. Her detayı düşünmüş."
    Tôi đánh giá cao sự tinh tế trong vấn đề này. Anh ấy đã nghĩ đến mọi chi tiết.
    Hậu tố '-i' (đại diện cho đuôi tân ngữ xác định '-ı, -i, -u, -ü') được thêm vào 'incelik' để xác định rõ đối tượng của hành động 'takdir ettim' (tôi đánh giá cao). Vì 'incelik' kết thúc bằng 'k' và theo sau là nguyên âm 'i', 'k' không biến đổi thành 'ğ' do quy tắc này chỉ áp dụng khi có sự chắp dính hậu tố trực tiếp sau âm 'k'.
  • "İnceliklerin farkına varmak, hayatı daha güzel yapar. Küçük detaylara dikkat etmek önemlidir."
    Nhận ra những điều tinh tế làm cho cuộc sống trở nên tươi đẹp hơn. Điều quan trọng là phải chú ý đến những chi tiết nhỏ.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'incelik' để tạo thành dạng số nhiều 'incelikler' (những điều tinh tế). Đây là dạng số nhiều thông thường. Quy tắc hòa phối nguyên âm không áp dụng ở đây vì '-ler' luôn giữ nguyên dạng. 'İnceliklerin' sau đó nhận hậu tố '-in' (dạng biến đổi của '-ın, -in, -un, -ün' để tạo thành sở hữu cách, tức 'của những điều tinh tế').
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Onun inceliğine hayran kaldım."
    Tôi đã rất ngưỡng mộ sự tinh tế của cô ấy.
    Thêm hậu tố '-iğine' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + cách đối cách) vào 'incelik' để chỉ sự tinh tế của 'cô ấy'. '-i' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'incelik' là 'i', và hậu tố '-ne' được thêm vào như một âm đệm.
  • "Bu davranışında hiçbir incelik göremiyorum."
    Tôi không thấy bất kỳ sự tinh tế nào trong hành vi này của anh.
    Từ 'incelik' không thay đổi trong trường hợp này vì nó là tân ngữ không xác định. Câu này có nghĩa là người nói không thấy 'bất kỳ' sự tinh tế nào, không phải một sự tinh tế cụ thể nào đó.
  • "İncelikleriyle ünlü bir sanatçıydı."
    Anh ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng với sự tinh tế của mình.
    Thêm hậu tố '-leriyle' (cách công cụ số nhiều + sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'incelik' để chỉ 'bằng sự tinh tế của anh ấy/cô ấy'. '-leri' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'incelik' là 'i', và '-yle' được thêm vào sau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)