(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gösteri
B1
isim (noun) B1 Nghệ thuật biểu diễn

gösteri

/ɡøsteɾi/
vở diễn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gösteri" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir oyun, opera veya başka bir eğlence biçiminin sahnelenme süreci; aynı zamanda bu sürecin nihai ürünü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình dàn dựng một vở kịch, opera hoặc hình thức giải trí khác; đồng thời, sản phẩm cuối cùng của quá trình này.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu akşamki gösteri çok etkileyiciydi."

    "Vở diễn tối nay rất ấn tượng."

  • "Tiyatro gösterisi saat kaçta başlıyor?"

    "Vở kịch bắt đầu lúc mấy giờ?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm 'e-i-ö-ü' và 'a-ı-o-u'. Ví dụ, 'gösterisi' (vở diễn của anh ấy/cô ấy/nó).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Bu akşamki gösteri seyircileri memnun etmese, biletler iade edilecek."
    Nếu buổi biểu diễn tối nay không làm hài lòng khán giả, vé sẽ được hoàn lại.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative) vào 'gösteri' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'memnun etmese' (nếu không làm hài lòng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ áp dụng (i).
  • "Gösteriye gitmek istemese de, arkadaşı için bilet almış."
    Mặc dù anh ấy không muốn đi xem buổi biểu diễn, nhưng anh ấy đã mua vé cho bạn mình.
    Thêm hậu tố '-ye' (hướng cách - dative) vào 'gösteri' vì nó chỉ địa điểm 'đi đến buổi biểu diễn'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ áp dụng (e), và 'y' là âm đệm.
  • "Gösteride bir sorun çıkarsa, hemen yetkililere haber verin."
    Nếu có vấn đề xảy ra trong buổi biểu diễn, hãy báo ngay cho nhà chức trách.
    Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách - locative) vào 'gösteri' vì nó chỉ vị trí 'trong buổi biểu diễn'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ áp dụng (e).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Çocuklar, gösteriyi merakla bekleyerek salonda oturdular."
    Bọn trẻ ngồi trong hội trường, háo hức chờ đợi buổi biểu diễn.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào từ 'gösteri' trong câu này. 'Gösteri' ở dạng nguyên thể và đóng vai trò là đối tượng của sự chờ đợi. Zarf-fiil '-erek' được thêm vào động từ 'beklemek'.
  • "Gösteriye hazırlanarak sahneye çıktı, çok heyecanlıydı."
    Anh ấy bước lên sân khấu sau khi chuẩn bị cho buổi biểu diễn, anh ấy rất hồi hộp.
    Hậu tố '-ye' được thêm vào 'gösteri' để tạo thành 'gösteriye' (dative case) vì 'hazırlanarak' (chuẩn bị) liên quan đến việc chuẩn bị cho 'buổi biểu diễn'. Hòa phối nguyên âm: 'e' hợp với 'i'.
  • "Gösteriyi tamamlayarak seyircileri selamladı."
    Hoàn thành buổi biểu diễn, anh ấy chào khán giả.
    Hậu tố '-yi' được thêm vào 'gösteri' để tạo thành 'gösteriyi' (accusative case) vì 'tamamlayarak' (hoàn thành) tác động trực tiếp lên 'buổi biểu diễn'. Hòa phối nguyên âm: 'i' hợp với 'i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)