(Vị trí top_banner)
Hình minh họa performans
B1
isim B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Nghệ thuật

performans

/peɾfoɾmans/
hiệu suất
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "performans" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir eylemi, görevi veya işlevi gerçekleştirme veya tamamlama eylemi veya süreci.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình thực hiện hoặc hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin performansı geçen yıl arttı."

    "Hiệu suất của công ty đã tăng lên trong năm ngoái."

  • "Bu arabanın yakıt performansı çok iyi."

    "Hiệu suất nhiên liệu của chiếc xe này rất tốt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'Performans' là một từ mượn từ tiếng Pháp, đã được Thổ Nhĩ Kỳ hóa. Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) performans
Bu şirketin performansı çok iyi.
(Hiệu suất của công ty này rất tốt.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) performansı
Performansı dikkatle izledim.
(Tôi đã theo dõi hiệu suất một cách cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) performansa
Performansa odaklanmalıyız.
(Chúng ta phải tập trung vào hiệu suất.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) performansta
Performansta bir düşüş var.
(Có một sự sụt giảm trong hiệu suất.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) performanstan
Performanstan memnun değilim.
(Tôi không hài lòng với hiệu suất.)
Plural (Çoğul) performanslar
Şirketin performansları etkileyici.
(Hiệu suất của công ty rất ấn tượng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Takımın performansı herkesi şaşırttı."
    Màn trình diễn của đội đã khiến mọi người ngạc nhiên.
    Thêm hậu tố '-ı' (được biến đổi từ '-ı' -> '-ı') vì đây là cách chia sở hữu cách (possessive suffix) ngôi thứ ba số ít (onun performansı - màn trình diễn của anh ấy/cô ấy/nó) và 'performans' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Hậu tố '-ı' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way).
  • "Performansa başlamadan önce biraz dinlenmeliyiz."
    Chúng ta nên nghỉ ngơi một chút trước khi bắt đầu buổi biểu diễn.
    Thêm hậu tố '-a' (dative case) chỉ hướng hoặc mục đích. 'Performans' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Hậu tố '-a' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (2-way).
  • "Şirketin performansı geçen yıla göre daha iyi."
    Màn trình diễn của công ty tốt hơn so với năm ngoái.
    Thêm hậu tố '-ı' (được biến đổi từ '-ı' -> '-ı') vì đây là cách chia sở hữu cách (possessive suffix) ngôi thứ ba số ít (onun performansı - màn trình diễn của nó) và 'performans' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Hậu tố '-ı' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way).
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Şirketimiz her yıl çalışanların performansına bakar ve başarılı olanları ödüllendirir."
    Công ty chúng tôi xem xét hiệu suất làm việc của nhân viên mỗi năm và khen thưởng những người thành công.
    Thêm hậu tố '-ına' (hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít) và '-a' (hậu tố chỉ phương hướng - dative case). '-ına' vì 'performans' kết thúc bằng phụ âm, cần 'n' làm âm đệm, và nguyên âm cuối là 'a' nên chọn 'ı'. '-a' vì động từ 'bakmak' đi với dative case (hướng tới cái gì).
  • "Öğretmen, öğrencilerin sınav performansını artırmak için ek dersler verir."
    Giáo viên cho thêm các buổi học phụ đạo để tăng hiệu suất bài kiểm tra của học sinh.
    Thêm hậu tố '-ını' (hậu tố đối cách - accusative case). Vì 'performans' kết thúc bằng phụ âm, cần 'n' làm âm đệm, và theo hòa phối nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı), ta chọn 'ı'.
  • "Sporcular, olimpiyatlarda ülkelerinin performansını temsil ederler."
    Các vận động viên đại diện cho thành tích của quốc gia họ tại Thế vận hội.
    Thêm hậu tố '-ını' (hậu tố đối cách - accusative case). Vì 'performans' kết thúc bằng phụ âm, cần 'n' làm âm đệm, và theo hòa phối nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı), ta chọn 'ı'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu şirketteki performansım harika."
    Hiệu suất của tôi ở công ty này thật tuyệt vời.
    Thêm hậu tố '-ım' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'performans'. Vì 'performans' là một từ ngoại lệ, ta chọn '-ım' thay vì '-ım'. Hậu tố sở hữu chỉ ra hiệu suất thuộc về 'tôi'.
  • "Performansı çok etkileyiciydi."
    Màn trình diễn của anh ấy/cô ấy rất ấn tượng.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'performans'. Vì 'performans' là một từ ngoại lệ, ta chọn '-ı' thay vì '-i'. Hậu tố sở hữu chỉ ra màn trình diễn thuộc về 'anh ấy/cô ấy'.
  • "Onların performansı beklentilerimizin üzerindeydi."
    Màn trình diễn của họ vượt quá sự mong đợi của chúng tôi.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) vào 'performans'. Vì 'performans' là một từ ngoại lệ, ta chọn '-ı' thay vì '-i'. Hậu tố sở hữu chỉ ra màn trình diễn thuộc về 'họ'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)