oyun
[oˈjun]
trò chơi
Başlangıç (A1)
Anlam "oyun" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hoşça vakit geçirmek veya eğlenmek için yapılan eylem veya faaliyet; genellikle kuralları olan ve rekabet içeren bir etkinlik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các hoạt động được tham gia để giải trí; một hình thức vui chơi hoặc thể thao, đặc biệt là một hình thức cạnh tranh được chơi theo luật lệ và được quyết định bởi kỹ năng, sức mạnh hoặc may mắn.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuklar bahçede oyun oynuyorlar."
"Bọn trẻ đang chơi trò chơi trong vườn."
"Bu oyun çok eğlenceli!"
"Trò chơi này rất vui!"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ 'oyun'. Ví dụ, 'oyunu' (trò chơi đó - definite accusative).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | oyun |
Çocuklar bahçede oyun oynuyor.
(Những đứa trẻ đang chơi trò chơi trong vườn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | oyunu |
Ben bu oyunu çok seviyorum.
(Tôi rất thích trò chơi này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | oyuna |
Oğlum bütün gün oyuna düşkün.
(Con trai tôi thích chơi trò chơi cả ngày.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | oyunda |
Takımımız bu oyunda çok iyi performans gösterdi.
(Đội của chúng tôi đã thể hiện rất tốt trong trò chơi này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | oyundan |
Bu oyundan sıkıldım.
(Tôi chán trò chơi này rồi.) |
| Plural (Çoğul) | oyunlar |
Çocuklar farklı oyunlar oynuyorlar.
(Những đứa trẻ đang chơi nhiều trò chơi khác nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
