göstermek
[ɟøs.teɾˈmek]
cho xem
Temel (A2)
Anlam "göstermek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi görünür hale getirmek veya birinin görmesine izin vermek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cho phép hoặc khiến cái gì đó có thể nhìn thấy được.
Örnekler (Ví dụ)
"Lütfen bana fotoğrafı gösterir misin?"
"Bạn có thể cho tôi xem bức ảnh được không?"
"Haritada yolu gösterebilirim."
"Tôi có thể chỉ đường trên bản đồ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'göstermek' thường đi kèm với cách Dative (-E/-A) cho người hoặc vật được xem. Ví dụ: 'Bana göster' (Cho tôi xem).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
