gün
/ɡyn/
một ngày
Başlangıç (A1)
Anlam "gün" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yirmi dört saatlik zaman dilimi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian 24 giờ như một đơn vị thời gian, tính từ nửa đêm đến nửa đêm tiếp theo.
Örnekler (Ví dụ)
"Bugün hava çok güzel."
"Thời tiết hôm nay rất đẹp."
"Her gün kitap okuyorum."
"Tôi đọc sách mỗi ngày."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong từ này. 'Gün' là một danh từ thông thường, không yêu cầu cách đặc biệt nào khi sử dụng với động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
