(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yirmi
A1
Sıfat A1 Tổng quát

yirmi

/jiɾˈmi/
thứ hai mươi
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yirmi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sayı olarak on dokuzdan sonra gelen, yirmi bir'den önce gelen sayı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thứ tự số tương ứng với số hai mươi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bugün ayın yirmisi."

    "Hôm nay là ngày hai mươi của tháng."

  • "Yirmi öğrenci sınavı geçti."

    "Hai mươi học sinh đã vượt qua kỳ thi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, số 'yirmi' (hai mươi) là một số đếm cơ bản. Khi sử dụng trong cụm từ ghép, nó không thay đổi theo hòa phối nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)