(Vị trí top_banner)
Hình minh họa güncel
B1
Sıfat B1 Tổng quát, Kinh doanh, Xã hội học, Marketing

güncel

/ˈɟyɲ.d͡ʒel/
xu hướng hiện tại là gì?
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "güncel" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Şu anda geçerli olan, yeni, modern.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về thời điểm hiện tại; đang xảy ra, được sử dụng hoặc thực hiện bây giờ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Güncel haberleri takip etmek önemlidir."

    "Việc theo dõi tin tức hiện tại là rất quan trọng."

  • "Bu kitap güncel bir konuyu ele alıyor."

    "Cuốn sách này đề cập đến một chủ đề hiện tại."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

aktüel(tính thời sự) çağdaş(hiện đại)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e, i, ö, ü' theo sau 'e, i, ö, ü'; 'a, ı, o, u' theo sau 'a, ı, o, u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)