(Vị trí top_banner)
Hình minh họa öğle
A1
isim A1 Thời gian

öğle

/œːjˈle/
giữa trưa
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "öğle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Günün ortası, genellikle saat 12:00 civarı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữa ngày; 12 giờ trưa; buổi trưa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğle yemeği için dışarı çıktık."

    "Chúng tôi đã ra ngoài ăn trưa."

  • "Öğleyin güneş tepede olur."

    "Vào giữa trưa, mặt trời ở trên đỉnh đầu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kuşluk(Gần trưa)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Öğleye kadar bu kitabı okuyabilirim."
    Tôi có thể đọc xong cuốn sách này trước buổi trưa.
    Từ 'öğle' được thêm hậu tố '-ye' (biến đổi của '-e') vì nó là trạng ngữ chỉ thời gian và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e -> e). '-ebil' là dạng khẳng định của Yeterlilik Fiili (khả năng), '-irim' là hậu tố ngôi 'Ben' (Tôi).
  • "Öğleden sonra sinemaya gidebiliriz."
    Chúng ta có thể đi xem phim sau buổi trưa.
    Từ 'öğle' được thêm hậu tố '-den' để chỉ 'sau' (sau buổi trưa). '-ebil' là dạng khẳng định của Yeterlilik Fiili (khả năng), '-iriz' là hậu tố ngôi 'Biz' (Chúng ta).
  • "Öğle yemeği için dışarı çıkabilir miyiz?"
    Chúng ta có thể ra ngoài ăn trưa không?
    Ở đây, 'öğle' được dùng trong cụm 'öğle yemeği' (bữa trưa). '-ebil' là dạng nghi vấn của Yeterlilik Fiili (khả năng), '-ir miyiz' là hậu tố nghi vấn của ngôi 'Biz' (Chúng ta).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Öğleyse, birlikte öğle yemeği yiyelim."
    Nếu là buổi trưa rồi, chúng ta hãy cùng nhau ăn trưa nhé.
    Từ 'öğle' (buổi trưa) được thêm hậu tố điều kiện '-(y)se'. 'y' là âm đệm được sử dụng giữa nguyên âm 'e' cuối của từ 'öğle' và nguyên âm 'e' của hậu tố điều kiện '-se'. Hậu tố '-se' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E).
  • "Hava güzelse ve öğleyse, dışarıda yürüyüş yapabiliriz."
    Nếu thời tiết đẹp và là buổi trưa, chúng ta có thể đi dạo bên ngoài.
    Từ 'öğle' (buổi trưa) được thêm hậu tố điều kiện '-(y)se'. 'y' là âm đệm được sử dụng giữa nguyên âm 'e' cuối của từ 'öğle' và nguyên âm 'e' của hậu tố điều kiện '-se'. Hậu tố '-se' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E).
  • "Eğer öğleyse ve işin yoksa, bana yardım edebilir misin?"
    Nếu là buổi trưa và bạn không bận việc gì, bạn có thể giúp tôi không?
    Từ 'öğle' (buổi trưa) được thêm hậu tố điều kiện '-(y)se'. 'y' là âm đệm được sử dụng giữa nguyên âm 'e' cuối của từ 'öğle' và nguyên âm 'e' của hậu tố điều kiện '-se'. Hậu tố '-se' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E).
Thì Tương lai
  • "Öğleden sonra sinemaya gideceğim."
    Tôi sẽ đi xem phim vào buổi chiều.
    Thêm hậu tố '-den sonra' (sau) vào 'öğle' để chỉ thời điểm sau buổi trưa. '-den' là hậu tố cách ly (ablative case) chỉ sự tách rời hoặc nguồn gốc.
  • "Öğleye kadar çalışacağım, sonra dinleneceğim."
    Tôi sẽ làm việc đến trưa, sau đó tôi sẽ nghỉ ngơi.
    Thêm hậu tố '-ye kadar' (đến) vào 'öğle' để chỉ giới hạn thời gian. 'y' là âm đệm để tránh hai nguyên âm liền nhau, và '-e' tuân theo hòa âm nguyên âm (e-type).
  • "Öğle yemeğini saat birde yiyeceğiz."
    Chúng ta sẽ ăn trưa lúc một giờ.
    Thêm hậu tố '-le yemeği' (bữa ăn) vào 'öğle' để tạo thành cụm 'bữa trưa'. '-le' ở đây đóng vai trò như một liên từ/giới từ chỉ sự liên quan, và yemeği là danh từ bữa ăn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)