güvenli
/ɡyˈven.li/
tình huống an toàn
Temel (A2)
Anlam "güvenli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tehlike veya riskten korunmuş veya tehlikeye veya soruna neden olma olasılığı olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được bảo vệ khỏi hoặc không tiếp xúc với nguy hiểm hoặc rủi ro; không có khả năng gây ra nguy hiểm hoặc rắc rối.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu araba çok güvenli."
"Chiếc xe này rất an toàn."
"Şehirdeki en güvenli bölge burası."
"Đây là khu vực an toàn nhất trong thành phố."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'e' và 'i' là các nguyên âm phía trước (ince).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Liên từ cao cấp
-
"Şirket, tüm uyarılara buna rağmen, çalışanlarının güvenliliğine yeterince önem vermedi."Mặc dù đã có tất cả các cảnh báo, công ty, tuy nhiên, đã không coi trọng đầy đủ sự an toàn của nhân viên mình.Hậu tố '-lik' đã được thêm vào từ 'güvenli' (an toàn, tính từ) để tạo thành danh từ trừu tượng 'güvenlilik' (sự an toàn). Nguyên âm cuối 'i' của 'güvenli' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü → E), nên hậu tố là '-lik'. Tiếp theo, hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-i' đã được thêm vào 'güvenlilik', biến 'k' cuối thành 'ğ' (biến âm phụ âm) tạo thành 'güvenliliği'. Sau đó, âm đệm '-n' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm gặp nhau (giữa hậu tố sở hữu '-i' và hậu tố cách chỉ định '-e'). Cuối cùng, hậu tố cách chỉ định '-e' được thêm vào, có nguyên âm 'e' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn với nguyên âm 'i' trước đó trong 'güvenliliği'. Tổng cộng là 'güvenliliğine'.
-
"Yeni plan çok iddialı görünüyor, oysa ekibin asıl endişesi projenin güvenlisini bulmaktı."Kế hoạch mới trông rất tham vọng, trong khi đó mối quan tâm thực sự của đội là tìm ra phiên bản an toàn của dự án.Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-si' đã được thêm vào từ 'güvenli' để biến nó thành một danh từ được sở hữu ('cái an toàn của nó' hoặc 'phiên bản an toàn của nó'). Nguyên âm cuối 'i' của 'güvenli' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (I/İ/U/Ü → İ, I, U, Ü), nên hậu tố là '-si' (chữ 's' là âm đệm của hậu tố sở hữu khi gốc từ kết thúc bằng nguyên âm). Sau đó, âm đệm '-n' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm gặp nhau (giữa hậu tố sở hữu '-i' và hậu tố cách chỉ mục '-i'). Cuối cùng, hậu tố cách chỉ mục '-i' được thêm vào, có nguyên âm 'i' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ với nguyên âm 'i' trước đó trong 'güvenlisi'. Tổng cộng là 'güvenlisini'.
-
"Şirket, mademki yeni yazılımın tamamen güvenlice çalışacağını iddia ediyor, öyleyse neden test sonuçları bu kadar kötü?"Vì công ty tuyên bố rằng phần mềm mới sẽ hoạt động hoàn toàn một cách an toàn, vậy tại sao kết quả kiểm tra lại tệ đến vậy?Hậu tố trạng từ '-ce' đã được thêm vào từ 'güvenli' để biến tính từ 'an toàn' thành trạng từ 'một cách an toàn'. Nguyên âm cuối 'i' của 'güvenli' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü → E), nên hậu tố là '-ce'. Tổng cộng là 'güvenlice'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Bu kasadaki güvenliler çok sağlam."Những két sắt trong cái hộp này rất chắc chắn.Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều của danh từ 'güvenli'.
-
"Şehirlerdeki güvenliler artırılmalı."Cần tăng cường an ninh ở các thành phố.Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều của danh từ 'güvenlik' (an ninh), được ngầm hiểu ở đây.
-
"Havaalanlarındaki güvenliler her zaman tetiktedirler."Lực lượng an ninh tại các sân bay luôn trong trạng thái cảnh giác cao độ.Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều của danh từ 'güvenlik' (nhân viên an ninh), đồng thời thêm '-dirler' để nhấn mạnh sự thật.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu şehir güvenli mi?"Thành phố này có an toàn không?Hậu tố '-mi' là hậu tố nghi vấn, được thêm vào sau tính từ 'güvenli' để biến câu thành câu hỏi. Do nguyên âm cuối của 'güvenli' là 'i', nên dùng '-mi' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Bu araba güvenli miydi?"Chiếc xe này có an toàn không?Hậu tố '-miydi' kết hợp hậu tố nghi vấn '-mi' và hậu tố thì quá khứ '-ydi' (biến thể của '-idi'). '-mi' được chọn vì nguyên âm cuối của 'güvenli' là 'i'. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa '-mi' và '-idi' để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
-
"Güvenliğimiz sağlanmış mı?"Sự an toàn của chúng ta đã được đảm bảo chưa?Hậu tố '-imiz' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta), được thêm vào 'güvenli'. Hậu tố '-miz' được chọn vì nguyên âm cuối của 'güvenli' là 'i'. Hậu tố '-mı' là hậu tố nghi vấn, được thêm vào cuối câu. Do âm cuối của từ phía trước là nguyên âm 'ş' (sağlanmış), nên hậu tố nghi vấn được thêm vào là '-mı' tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu şehirde güvenliğim var."Tôi có sự an toàn ở thành phố này.Thêm hậu tố '-im' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'güvenlik' (sự an toàn) để chỉ sự an toàn của tôi. 'Güvenli' biến đổi thành 'güvenlik' để tạo danh từ trừu tượng. Hậu tố '-im' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Evde güvenliğimiz yok."Chúng tôi không có sự an toàn ở nhà.Thêm hậu tố '-imiz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'güvenlik' (sự an toàn) để chỉ sự an toàn của chúng tôi. 'Güvenli' biến đổi thành 'güvenlik' để tạo danh từ trừu tượng. Hậu tố '-imiz' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Bu araba güvenliğe sahip mi? Evet, bu arabada çok güvenliğe sahibiz."Chiếc xe này có an toàn không? Vâng, chúng tôi có rất nhiều an toàn trong chiếc xe này.Sử dụng cụm 'güvenliğe sahip mi?' để hỏi về việc có sự an toàn hay không. 'Güvenliğe' là dạng datif của 'güvenlik', được tạo từ 'güvenli' và hậu tố '-lik'. Hậu tố '-e' được thêm vào vì danh từ 'güvenlik' đang chỉ một hướng hoặc mục đích. Hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bu bölgedeki mahalleler genellikle güvenliler."Các khu phố ở khu vực này nhìn chung là an toàn.Thêm hậu tố số nhiều '-ler' vào sau 'güvenli' vì nguyên âm cuối cùng của từ là 'i' (thuộc nhóm E/İ/Ö/Ü). Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), nguyên âm mỏng đi với 'e'.
-
"Lütfen en güvenlide kalın ve dışarı çıkmayın."Xin vui lòng ở nơi an toàn nhất và đừng đi ra ngoài.Thêm hậu tố vị trí '-de' (ở, tại) vào sau 'güvenli'. Vì nguyên âm cuối cùng của từ là 'i' (nguyên âm mỏng), hậu tố phải là '-de' để tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
-
"Bu yolculukta güvenliden ayrılıp bilinmeyene doğru gidiyoruz."Trong cuộc hành trình này, chúng ta đang rời khỏi nơi an toàn và đi về phía vô định.Thêm hậu tố cách ly '-den' (từ) vào sau 'güvenli'. Nguyên âm cuối 'i' là nguyên âm mỏng, do đó, theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều, hậu tố phải chứa nguyên âm 'e', tạo thành '-den'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
